Pham Vinh Interior Decoration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trang Trí Nội Thất Phạm Vinh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$7.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311276667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NS5S6Y |
| 成立日期 | 2011-10-25 |
| 联系地址 | 126/3 Năm Châu, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRANG TRÍ NỘI THẤT PHẠM VINH |
| 企业英文名称 | PHAM VINH INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126/3 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84839325776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Group Biotech Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.5K | 诊断试剂、切片机零件 |
| AN Group Biotech Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.5K | 贱金属配件、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 非木制家具件 | SAN GROUP BIOTECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $160 |
| 2024-05-31 | 木制办公家具 | SAN GROUP BIOTECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $421 |
| 2024-05-31 | 藤柳家具 | SAN GROUP BIOTECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $212 |
| 2024-05-31 | 非木制家具件 | SAN GROUP BIOTECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $281 |
| 2024-05-31 | 非木制家具件 | SAN GROUP BIOTECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $1.3K |
| 2024-05-31 | 非木制家具件 | SAN GROUP BIOTECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $683 |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | SAN GROUP BIOTECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $452 |
| 2024-05-17 | 木制办公家具 | AN Group Biotech Philippines Inc. | 菲律宾 | $419 |
| 2024-05-17 | 木制办公家具 | AN Group Biotech Philippines Inc. | 菲律宾 | $210 |
| 2024-05-17 | 贱金属配件 | AN GROUP BIOTECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $449 |