Aarna Agro Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AARNA AGRO VIệT NAM
18
进口笔数
36
出口笔数
$1.47M
进口金额
$5.31M
出口金额
2023-05-08
最近进口
2026-06-05
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315097468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5R52XJ |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | 681A, Quốc lộ 62, Khu phố 6, Phường Kiến Tường, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AARNA AGRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AARNA AGRO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842723968770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,670.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $1.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $2.86M |
| 新加坡 | 7 | $1.89M |
| 加纳 | 16 | $561.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farm Angel Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.30M | 碾磨大米、碎米 |
| Bulklogix Shipping Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $103.2K | 碾磨大米 |
| Shree Nn Enterprises | 印度 | 1 | $69.9K | 鲜洋葱青葱、碾磨大米 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 16 | $4.28M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Farm Angel Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $475.3K | 其他鲜果、碾磨大米 |
| VIND Ltd. | 加纳 | 12 | $352.4K | 碾磨大米、纯蔗糖 |
| VN Commodities Ltd. | 加纳 | 4 | $208.9K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 碾磨大米 | Farm Angel Pte. Ltd. | 印度 | $112.0K |
| 2023-05-03 | 碾磨大米 | Farm Angel Pte. Ltd. | 印度 | $112.0K |
| 2023-05-03 | 碾磨大米 | Farm Angel Pte. Ltd. | 印度 | $112.0K |
| 2023-04-14 | 碾磨大米 | Farm Angel Pte. Ltd. | 印度 | $112.0K |
| 2023-03-18 | 碾磨大米 | Bulklogix Shipping Pvt. Ltd. | 印度 | $35.7K |
| 2023-03-17 | 碾磨大米 | Farm Angel Pte. Ltd. | 印度 | $112.0K |
| 2023-03-15 | 碾磨大米 | Bulklogix Shipping Pvt. Ltd. | 印度 | $33.7K |
| 2023-03-14 | 碾磨大米 | Bulklogix Shipping Pvt. Ltd. | 印度 | $33.7K |
| 2023-03-09 | 碾磨大米 | Farm Angel Pte. Ltd. | 印度 | $111.5K |
| 2023-03-09 | 碾磨大米 | Farm Angel Pte. Ltd. | 印度 | $111.5K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 碾磨大米 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $59.4K |
| 2026-06-05 | 碎米 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $119.3K |
| 2026-04-01 | 碾磨大米 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $880.0K |
| 2026-03-20 | 碎米 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $119.3K |
| 2026-03-20 | 碎米 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $119.3K |
| 2025-04-11 | 碾磨大米 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $106.8K |
| 2025-04-11 | 碾磨大米 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $217.6K |
| 2025-04-11 | 碾磨大米 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $106.8K |
| 2025-04-11 | 碎米 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $80.8K |
| 2025-03-17 | 碎米 | VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $54.3K |