Minh Tan Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MINH TâN VIệT NAM

7
进口笔数
90
出口笔数
$114.3K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $252.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $83.7K · 7 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $149.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $569 · 1 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $432 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-04进口 $24.1K · 1 笔出口 $70.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $252.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $83.7K · 7 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $149.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $569 · 1 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $432 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-04进口 $24.1K · 1 笔出口 $70.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202089547
企查查编码QVNX2YEAQG
成立日期2021-02-27
联系地址Lô 78, Khu tái định cư, Thôn 5, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH TÂN VIỆT NAM
企业英文名称MINH TAN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84865816398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
841933工业干燥设备
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730721不锈钢管件
730722不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
730661焊接方钢管
841510窗式/壁挂空调
853650其他电气开关
848180阀门龙头
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$114.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$1.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Fengying Electric Technology Co., Ltd.中国4$58.5K电力控制板、其他气泵
Guangdong Foster Fluid Technology Co., Ltd.中国1$26.0K铝制管件、铝合金管
Shenzhen Dinganda Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$25.1K电力控制板
R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$4.7K其他电路开关装置、其他塑料制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd.越南15$376.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南17$303.2K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南27$240.9K电动机及零件、其他钢铁制品
A Better Electricity Production Co., Ltd.越南6$90.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南12$75.7K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI越南5$56.4K硬质PVC管、电力控制板
Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$28.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南4$21.7K瓦楞纸板、其他纸制品
CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI2$7.3K氮、瓷制卫生洁具
CONG TY TNHH JECAR TECH (VIET NAM)越南1$6.7K窗式/壁挂空调、非电动叉车

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01工业干燥设备SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$671
2026-04-01泵及压缩机零件SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$112
2026-04-01电力控制板SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$183
2026-04-01电力控制板SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$278
2026-04-01电力控制板SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$183
2026-04-01其他气泵SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$7.1K
2026-04-01电力控制板SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$183
2026-04-01泵及压缩机零件SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$112
2026-04-01电力控制板SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$278
2026-04-01其他气泵SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$7.1K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23焊接方钢管CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI$77
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI$1.5K
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI$370
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI$35
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI$30
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI$20
2026-04-22铜绕组线CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI越南$133
2026-04-22铜绕组线CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI越南$185
2026-04-22钢铁管线管CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI$744
2026-04-22电力控制板CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI越南$762

相关企业 · 同类产品

Minh Tan Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →