Minh Tan Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MINH TâN VIệT NAM
7
进口笔数
90
出口笔数
$114.3K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202089547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2YEAQG |
| 成立日期 | 2021-02-27 |
| 联系地址 | Lô 78, Khu tái định cư, Thôn 5, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH TÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH TAN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84865816398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $114.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fengying Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.5K | 电力控制板、其他气泵 |
| Guangdong Foster Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 铝制管件、铝合金管 |
| Shenzhen Dinganda Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 电力控制板 |
| R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $376.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 17 | $303.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $240.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| A Better Electricity Production Co., Ltd. | 越南 | 6 | $90.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $75.7K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | 越南 | 5 | $56.4K | 硬质PVC管、电力控制板 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $28.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.7K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | 2 | $7.3K | 氮、瓷制卫生洁具 | |
| CONG TY TNHH JECAR TECH (VIET NAM) | 越南 | 1 | $6.7K | 窗式/壁挂空调、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 工业干燥设备 | SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $671 |
| 2026-04-01 | 泵及压缩机零件 | SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-01 | 其他气泵 | SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-01 | 泵及压缩机零件 | SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-01 | 其他气泵 | SHENZHEN FENGYING ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | — | $77 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | — | $370 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | — | $35 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | — | $30 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | — | $20 |
| 2026-04-22 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | 越南 | $133 |
| 2026-04-22 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | 越南 | $185 |
| 2026-04-22 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | — | $744 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CONG NGHE SO YUTAI | 越南 | $762 |