Huyen Dak Mil Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUY HIểN ĐắK MIL

2
进口笔数
152
出口笔数
$333.2K
进口金额
$22.58M
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $923.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $914.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $347.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $346.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $428.9K · 3 笔2026-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $585.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 12 笔2026-05进口 $312.0K · 1 笔出口 $1.98M · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $831.0K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $923.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $914.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $347.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $346.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.36M · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $428.9K · 3 笔2026-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $585.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 12 笔2026-05进口 $312.0K · 1 笔出口 $1.98M · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $831.0K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号6400348201
企查查编码QVNF3QHRBP
成立日期2016-01-28
联系地址Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUY HIỂN ĐẮK MIL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Lâm Đồng
经营范围1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84902828518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本145亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
842240包装机械

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
090122脱因烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$312.0K
中国1$21.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$3.11M
越南9$1.43M
俄罗斯3$453.0K
波兰3$394.4K
日本3$203.7K
韩国1$91.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$312.0K未焙炒咖啡、天然橡胶
Foshan Suntech Machinery Co., Ltd.中国1$21.2K包装机械、灌装封口机

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinping Heli Import & Export Co., Ltd.50$7.04M未焙炒咖啡
Ningming County Aidian Town Xingbian Farming Farmers Professional Cooperative27$4.13M未焙炒咖啡
CHINESE BORDER RESIDENTS19$2.56M未焙炒咖啡、其他含油籽仁
Xingbian Specialized Cooperative of Breeding Farmers in Aidian Town中国8$1.47M未焙炒咖啡
LONG JIAN7$1.47M未焙炒咖啡
Li Rongyun中国7$1.00M未焙炒咖啡
Ningming County Aidian Town Xingbian Farming Farmers Professional Cooperative越南4$673.4K未焙炒咖啡
Van Rees LLC俄罗斯3$453.0K3公斤以上红茶、未焙炒咖啡
K.K BUSSAN CO., LTD3$437.5K烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡
Wimar Wm Sp. z o.o.波兰3$394.4KPP/PE编织袋、未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11未焙炒咖啡Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd.老挝$312.0K
2026-03-25包装机械Foshan Suntech Machinery Co., Ltd.中国$9.7K
2026-03-25包装机械Foshan Suntech Machinery Co., Ltd.中国$11.5K

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未焙炒咖啡LI RONGYUN (RESIDENT OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA)—$121.1K
2026-07-31未焙炒咖啡LI RONGYUN (RESIDENT OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA)—$121.1K
2026-07-06未焙炒咖啡CHINESE BORDER RESIDENTS—$125.8K
2026-06-22未焙炒咖啡JINGXI SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$73.0K
2026-06-22未焙炒咖啡JINGXI SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$47.5K
2026-06-15未焙炒咖啡GREENGROW INTERNATIONAL - FZCO—$382.1K
2026-06-04未焙炒咖啡CHINESE BORDER RESIDENTS—$121.1K
2026-06-01未焙炒咖啡LONG JIAN—$207.3K
2026-05-28未焙炒咖啡CHINESE BORDER RESIDENTS—$121.1K
2026-05-28未焙炒咖啡CHINESE BORDER RESIDENTS—$121.1K

相关企业 · 同类产品

Huyen Dak Mil Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →