Huyen Dak Mil Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY HIểN ĐắK MIL
1
进口笔数
134
出口笔数
$21.2K
进口金额
$19.40M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400348201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3QHRBP |
| 成立日期 | 2016-01-28 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY HIỂN ĐẮK MIL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84902828518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $3.11M |
| 越南 | 9 | $1.43M |
| 俄罗斯 | 3 | $453.0K |
| 波兰 | 2 | $245.1K |
| 日本 | 3 | $203.7K |
| 韩国 | 1 | $91.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Suntech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 包装机械、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinping Heli Import & Export Co., Ltd. | 50 | $7.04M | 未焙炒咖啡 | |
| Ningming County Aidian Town Xingbian Farming Farmers Professional Cooperative | 27 | $4.13M | 未焙炒咖啡 | |
| CHINESE BORDER RESIDENTS | 14 | $1.94M | 未焙炒咖啡、其他含油籽仁 | |
| Xingbian Specialized Cooperative of Breeding Farmers in Aidian Town | 中国 | 8 | $1.47M | 未焙炒咖啡 |
| Li Rongyun | 中国 | 7 | $1.00M | 未焙炒咖啡 |
| Ningming County Aidian Town Xingbian Farming Farmers Professional Cooperative | 越南 | 4 | $673.4K | 未焙炒咖啡 |
| Van Rees LLC | 俄罗斯 | 3 | $453.0K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| K.K BUSSAN CO., LTD | 3 | $437.5K | 脱因烘焙咖啡、烘焙咖啡 | |
| Xingbian Specialized Cooperative of Breeding Farmers in Aidian Town | 越南 | 2 | $367.6K | 未焙炒咖啡 |
| K.K. Bussan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $203.7K | 脱因烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 包装机械 | FOSHAN SUNTECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-25 | 包装机械 | FOSHAN SUNTECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.5K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | LTD LIABILITY CO <<KRAVINRUS>> | — | $78.3K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | XU YIN | — | $211.2K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | CHINESE BORDER RESIDENTS | — | $211.2K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | VAN REES LLC | 俄罗斯 | $70.2K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | VAN REES LLC | 俄罗斯 | $23.4K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | CHINESE BORDER RESIDENTS | — | $121.3K |
| 2026-04-15 | 未焙炒咖啡 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $4.4K |
| 2026-04-15 | 未焙炒咖啡 | Wimar Wm Sp. z o.o. | 波兰 | $77.2K |
| 2026-04-15 | 未焙炒咖啡 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $9.6K |
| 2026-04-15 | 未焙炒咖啡 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $4.7K |