EMT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMT

33
进口笔数
2
出口笔数
$536.1K
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2023-06-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106870148
企查查编码QVNBW7XV84
成立日期2015-06-08
联系地址Số 18, ngõ 307 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EMT
企业英文名称EMT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18, ngõ 307 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84966818818
邮箱hp.duongdao@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
391990自粘塑料片
400811泡沫橡胶板
391729其他硬塑料管
391731高压塑料软管
391739其他塑料管材
400911硫化橡胶管
482369纸制餐具
560229非毛纺毡呢
760720衬背铝箔

出口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$527.3K
韩国2$8.5K
荷兰1$295

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CYG TEFA (Huizhou) Co., Ltd.中国19$395.3K其他泡沫塑料、自粘塑料片
CYG TEFA Co., Ltd.中国7$70.1K其他泡沫塑料、其他塑料制品
Shenzhen Eco Polyfoam Products Co., Ltd.中国3$55.7K其他泡沫塑料、泡沫橡胶板
Dongin Co., Ltd.韩国1$8.4K其他硬塑料管
Suzhou Acousound New Material Technology Inc.中国1$6.2K非毛纺毡呢、聚酯塑料片材
Acosorb International B.V.荷兰1$295其他胶粘剂、聚合物胶粘剂
DONG IN CO.,LTD1$53高压塑料软管、其他泡沫塑料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南2$7.2K其他钢铁制品、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24高压塑料软管DONG IN CO.,LTD韩国$4
2026-07-24其他泡沫塑料DONG IN CO.,LTD韩国$4
2026-07-24高压塑料软管DONG IN CO.,LTD韩国$3
2026-07-24其他泡沫塑料DONG IN CO.,LTD韩国$4
2026-07-24高压塑料软管DONG IN CO.,LTD韩国$4
2026-07-24高压塑料软管DONG IN CO.,LTD韩国$4
2026-07-24高压塑料软管DONG IN CO.,LTD韩国$4
2026-07-24高压塑料软管DONG IN CO.,LTD韩国$4
2026-07-24高压塑料软管DONG IN CO.,LTD韩国$3
2026-07-24高压塑料软管DONG IN CO.,LTD韩国$3

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-05其他塑料管材Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$28
2023-06-05其他塑料管材Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$9
2023-06-05自粘塑料片Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$295
2023-06-05其他塑料管材Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$598
2023-06-05其他塑料管材Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$103
2023-06-05其他塑料管材Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2023-06-05其他塑料管材Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$966
2023-06-01其他塑料管材Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$598
2023-06-01其他塑料管材Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$9
2023-06-01其他塑料管材Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$103

相关企业 · 同类产品

EMT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →