EMT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMT
33
进口笔数
2
出口笔数
$536.1K
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2023-06-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106870148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW7XV84 |
| 成立日期 | 2015-06-08 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 307 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMT |
| 企业英文名称 | EMT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 307 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84966818818 |
| 邮箱 | hp.duongdao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $527.3K |
| 韩国 | 2 | $8.5K |
| 荷兰 | 1 | $295 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CYG TEFA (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $395.3K | 其他泡沫塑料、自粘塑料片 |
| CYG TEFA Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.1K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Shenzhen Eco Polyfoam Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.7K | 其他泡沫塑料、泡沫橡胶板 |
| Dongin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.4K | 其他硬塑料管 |
| Suzhou Acousound New Material Technology Inc. | 中国 | 1 | $6.2K | 非毛纺毡呢、聚酯塑料片材 |
| Acosorb International B.V. | 荷兰 | 1 | $295 | 其他胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| DONG IN CO.,LTD | 1 | $53 | 高压塑料软管、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 其他钢铁制品、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 高压塑料软管 | DONG IN CO.,LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-07-24 | 其他泡沫塑料 | DONG IN CO.,LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-07-24 | 高压塑料软管 | DONG IN CO.,LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-07-24 | 其他泡沫塑料 | DONG IN CO.,LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-07-24 | 高压塑料软管 | DONG IN CO.,LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-07-24 | 高压塑料软管 | DONG IN CO.,LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-07-24 | 高压塑料软管 | DONG IN CO.,LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-07-24 | 高压塑料软管 | DONG IN CO.,LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-07-24 | 高压塑料软管 | DONG IN CO.,LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-07-24 | 高压塑料软管 | DONG IN CO.,LTD | 韩国 | $3 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 其他塑料管材 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2023-06-05 | 其他塑料管材 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2023-06-05 | 自粘塑料片 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2023-06-05 | 其他塑料管材 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2023-06-05 | 其他塑料管材 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2023-06-05 | 其他塑料管材 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-06-05 | 其他塑料管材 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $966 |
| 2023-06-01 | 其他塑料管材 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2023-06-01 | 其他塑料管材 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2023-06-01 | 其他塑料管材 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |