UNIQUE LOGISTICS INTERNATIONAL

越南出口商 · 出口 1,922 笔 · 主营 棉针织服装

越南 · 在业

0
进口笔数
1,922
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-10
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 50 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 100 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 49 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 39 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 49 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 62 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 93 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 101 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 59 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 103 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 81 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 74 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 50 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 100 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 49 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 39 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 49 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 62 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 93 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 101 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 59 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 103 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 81 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 74 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310403753
企查查编码QVNJG2PU22
成立日期2010-10-11
联系地址Số 181 Đường Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ UNIQUE LOGISTICS (VIỆT NAM)
企业英文名称UNIQUE LOGISTICS INTERNATIONAL (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址181 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các hoạt động của tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0838222352
官网www.unique-logistics.com
传真0838295440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本33.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
850710铅酸启动电池
610443化纤连衣裙
420292其他塑纺箱盒
620140男式化纤大衣
610910棉针织T恤及背心
620240化纤女式大衣
610520化纤男衬衫
611030化纤针织服装
842542液压车辆千斤顶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,922$0

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unique Logistics International美国1,260$0塑料餐具、棉针织T恤及背心
Unique Logistics Intl (NYC)美国183$0化纤男衬衫、化纤针织服装
Unique Logistics Intl (Nyc) Llc美国177$0医用橡胶手套、棉针织服装
AIR SEA AMERICA INC美国114$0钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
POWER LINK LOGISTIC INC.美国40$0玩具模型、带接头绝缘电线
Newhope Logistics Inc.美国29$0非木制家具件、针刺毡呢
UNIQUE LOGISTICS INTL.美国26$0软垫木座椅、940190
UNIQUE LOGISTICS INTERNATIONAL(NYC)美国23$0棉针织服装、女棉裤
Sun Express International Inc.美国15$0胸罩、塑料包装箱
JUNO LOGISTICS, INC.美国13$0镀锌钢丝、其他游戏设备

近期贸易明细

出口(共 1,922)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10塑料建材JUNO LOGISTICS, INC.美国$0
2026-07-10塑料建材JUNO LOGISTICS, INC.美国$0
2026-05-10台球配件Newhope Logistics Inc.美国$0
2026-05-07塑料建材JUNO LOGISTICS, INC.美国$0
2026-05-04玩具模型Unique Logistics International美国$0
2026-05-04玩具模型Unique Logistics International美国$0
2026-04-30塑料建材JUNO LOGISTICS, INC.美国$0
2026-04-24车身零件ESHIPPING.LLC美国$0
2026-04-24其他非酒精饮料Sun Express International Inc.美国$0
2026-04-24其他食品制剂Sun Express International Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

UNIQUE LOGISTICS INTERNATIONAL 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →