UNIQUE LOGISTICS INTERNATIONAL
越南出口商 · 出口 1,922 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
0
进口笔数
1,922
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-10
最近出口
0
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310403753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG2PU22 |
| 成立日期 | 2010-10-11 |
| 联系地址 | Số 181 Đường Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ UNIQUE LOGISTICS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | UNIQUE LOGISTICS INTERNATIONAL (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các hoạt động của tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0838222352 |
| 官网 | www.unique-logistics.com |
| 传真 | 0838295440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,922 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 1,922)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 塑料建材 | JUNO LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | 塑料建材 | JUNO LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-10 | 台球配件 | NEWHOPE LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-07 | 塑料建材 | JUNO LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-04 | 玩具模型 | UNIQUE LOGISTICS INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-05-04 | 玩具模型 | UNIQUE LOGISTICS INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-04-30 | 塑料建材 | JUNO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 车身零件 | ESHIPPING.LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | SUN EXPRESS INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | SUN EXPRESS INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |