Green Delta Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồng Bằng Xanh
11
进口笔数
0
出口笔数
$257.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303130992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EY5R8Q |
| 成立日期 | 2003-11-27 |
| 联系地址 | 1F5 - 5 Lô R1-1 khu phố Sky Garden 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG BẰNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN DELTA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1F5 - 5 Lô R1-1 khu phố Sky Garden 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +842854101877 |
| 邮箱 | greendelta@vnn.vn |
| 官网 | www.greendelta.com.vn |
| 传真 | 0854101880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $174.6K |
| 比利时 | 4 | $83.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $174.6K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| SAP International Corporation BVBA | 比利时 | 4 | $83.1K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他肥料 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $26.8K |
| 2025-10-23 | 动植物肥料 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $9.5K |
| 2025-10-23 | 动植物肥料 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2025-10-23 | 动植物肥料 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2025-10-23 | 动植物肥料 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-08-22 | 氮磷钾肥料 | SAP International Corporation BVBA | 比利时 | $10.7K |
| 2025-08-22 | 氮磷钾肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BVBA | 比利时 | $9.6K |
| 2025-08-22 | 氮磷钾肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BVBA | 比利时 | $8.5K |
| 2025-08-22 | 其他肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BVBA | 比利时 | $8.3K |
| 2025-06-11 | 氮磷钾肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BVBA | 比利时 | $14.7K |