World Wide Trade & Express Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần World Wide Trade And Express 41
186
进口笔数
0
出口笔数
$10.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
68
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311977285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GW07B6 |
| 成立日期 | 2012-09-20 |
| 联系地址 | 32 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WORLD WIDE TRADE AND EXPRESS 41 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842862679111 |
| 邮箱 | info@we41logistics.com |
| 官网 | www.we41logistics.com |
| 传真 | 0862969929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 521141 | 棉混纺机织布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 38 | $7.89M |
| 中国 | 74 | $756.9K |
| 美国 | 18 | $383.6K |
| 智利 | 36 | $369.1K |
| 韩国 | 9 | $314.5K |
| 荷兰 | 2 | $162.7K |
| 印度 | 18 | $107.4K |
| 日本 | 2 | $84.3K |
| 中国台湾 | 15 | $71.2K |
| 意大利 | 8 | $66.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUKS KADIFE Ticaret ve Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 3 | $7.75M | 化纤长毛绒织物、雪尼尔织物 |
| Prime Hospitality Group LLC | 美国 | 47 | $621.5K | PVC涂层织物、雪尼尔织物 |
| Prime Hospitality Group LLC | 中国 | 41 | $326.5K | PVC涂层织物、聚酯机织物 |
| Prime Hospitality Group LLC | 智利 | 23 | $93.3K | PVC涂层织物、棉混纺机织布 |
| Prime Hospitality Group LLC | 印度 | 12 | $82.0K | 聚酯短纤机织物、塑料涂层织物 |
| Prime Hospitality Group LLC | 土耳其 | 19 | $64.7K | 聚酯短纤机织物、聚酯机织物 |
| Richloom Fabrics Group, Inc. | 土耳其 | 3 | $36.6K | 腈纶机织物、化纤长毛绒织物 |
| PRIME HOSPITALITY GROUP LLC | 中国台湾 | 12 | $30.0K | PVC涂层织物、汽车座椅零件 |
| Prime Hospitality Group LLC | 韩国 | 4 | $13.6K | PVC涂层织物 |
| Zhiyun (Shenzhen) International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.8K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | LLC VM | 韩国 | $114.5K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | LLC VM | 韩国 | $114.5K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | JUSTIN DAVID TEXTILE | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | JUSTIN DAVID TEXTILE | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 聚酯机织物 | PRIME HOSPITALITY GROUP LLC | 土耳其 | $179 |
| 2026-04-20 | 聚酯机织物 | PRIME HOSPITALITY GROUP LLC | 土耳其 | $179 |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | PRIME HOSPITALITY GROUP LLC | 中国 | $343 |
| 2026-04-20 | 聚酯机织物 | PRIME HOSPITALITY GROUP LLC | 美国 | $448 |
| 2026-04-20 | 聚酯机织物 | PRIME HOSPITALITY GROUP LLC | 美国 | $448 |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | PRIME HOSPITALITY GROUP LLC | 中国 | $343 |