World Wide Trade & Express Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 PVC涂层织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần World Wide Trade And Express 41

186
进口笔数
0
出口笔数
$10.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
68
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $433.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $303.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $223.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.76M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $293.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $433.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $303.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $223.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.76M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $293.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311977285
企查查编码QVN6GW07B6
成立日期2012-09-20
联系地址32 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN WORLD WIDE TRADE AND EXPRESS 41
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址32 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842862679111
邮箱info@we41logistics.com
官网www.we41logistics.com
传真0862969929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
580136雪尼尔织物
551519聚酯短纤机织物
540769聚酯机织物
521141棉混纺机织布
540792染色化纤长丝布
540761聚酯长丝织物
551219聚酯短纤织物
551323涤棉染色布
590390塑料涂层织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其38$7.89M
中国74$756.9K
美国18$383.6K
智利36$369.1K
韩国9$314.5K
荷兰2$162.7K
印度18$107.4K
日本2$84.3K
中国台湾15$71.2K
意大利8$66.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUKS KADIFE Ticaret ve Sanayi A.Ş.土耳其3$7.75M化纤长毛绒织物、雪尼尔织物
Prime Hospitality Group LLC美国47$621.5KPVC涂层织物、雪尼尔织物
Prime Hospitality Group LLC中国41$326.5KPVC涂层织物、聚酯机织物
Prime Hospitality Group LLC智利23$93.3KPVC涂层织物、棉混纺机织布
Prime Hospitality Group LLC印度12$82.0K聚酯短纤机织物、塑料涂层织物
Prime Hospitality Group LLC土耳其19$64.7K聚酯短纤机织物、聚酯机织物
Richloom Fabrics Group, Inc.土耳其3$36.6K腈纶机织物、化纤长毛绒织物
PRIME HOSPITALITY GROUP LLC中国台湾12$30.0KPVC涂层织物、汽车座椅零件
Prime Hospitality Group LLC韩国4$13.6KPVC涂层织物
Zhiyun (Shenzhen) International Import & Export Co., Ltd.中国5$2.8K其他塑料制品、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-228471机器零件LLC VM韩国$114.5K
2026-04-228471机器零件LLC VM韩国$114.5K
2026-04-21聚酯长丝织物JUSTIN DAVID TEXTILE美国$1.8K
2026-04-21聚酯长丝织物JUSTIN DAVID TEXTILE美国$1.8K
2026-04-20聚酯机织物PRIME HOSPITALITY GROUP LLC土耳其$179
2026-04-20聚酯机织物PRIME HOSPITALITY GROUP LLC土耳其$179
2026-04-20塑料涂层织物PRIME HOSPITALITY GROUP LLC中国$343
2026-04-20聚酯机织物PRIME HOSPITALITY GROUP LLC美国$448
2026-04-20聚酯机织物PRIME HOSPITALITY GROUP LLC美国$448
2026-04-20塑料涂层织物PRIME HOSPITALITY GROUP LLC中国$343

相关企业 · 同类产品

World Wide Trade & Express Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →