Sonic Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SONIC VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
101
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316745087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62D6JJ5 |
| 成立日期 | 2021-03-13 |
| 联系地址 | Số 48, Đường 7B, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SONIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SONIC VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48, Đường 7B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835358988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $2.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Yaohu Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 17 | $593.8K | 非圆盘耙及中耕机、旋转活塞发动机 |
| Shandong Limeca Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $464.9K | 便携喷雾器、非便携喷雾器 |
| Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $328.9K | 泵零件、非便携喷雾器 |
| Taizhou Haohui Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $231.8K | 旋转活塞发动机、火花点火发电机组 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $217.7K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Wuxi H Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.6K | 75kVA以下柴油发电机组、柴油机零件 |
| Nanchang Steady Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.7K | 旋转活塞发动机、柴油机零件 |
| Taizhou Luqiao Lamsin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.7K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Taizhou Zhongcheng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.7K | 非电动链锯、非旋转式割草机 |
| Linyi Fengrui Plant Protection Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.4K | 播种种植机、其他农用机械 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 便携喷雾器 | SHANDONG LIMECA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 便携喷雾器 | SHANDONG LIMECA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 便携喷雾器 | SHANDONG LIMECA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 便携喷雾器 | SHANDONG LIMECA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 便携喷雾器 | SHANDONG LIMECA MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 便携喷雾器 | SHANDONG LIMECA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 便携喷雾器 | SHANDONG LIMECA MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 便携喷雾器 | SHANDONG LIMECA MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 便携喷雾器 | SHANDONG LIMECA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 便携喷雾器 | SHANDONG LIMECA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |