New Spring Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NEW SPRING
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$344.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315262898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HXTGE4 |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | 247/10A Hoàng Hoa Thám, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NEW SPRING |
| 企业英文名称 | NEW SPRING IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô C10 Lô LK-C, Đường N2 Khu Nhà Ở U&I, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933498658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440121 | 针叶燃料木片 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 440729 | 其他热带木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 4 | $61.8K |
| 日本 | 8 | $59.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $27.2K |
| 美国 | 3 | $27.1K |
| 中国 | 4 | $23.5K |
| 德国 | 3 | $23.5K |
| 南非 | 2 | $22.8K |
| 阿根廷 | 1 | $17.9K |
| 印度 | 2 | $17.2K |
| 越南 | 2 | $16.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timber Destyle Ike | 希腊 | 4 | $61.8K | 竹座椅、其他热带木材 |
| Flagman LLC | 俄罗斯 | 3 | $27.2K | 鲜桃、鲜葡萄 |
| United & Competitive Ltd. | 南非 | 2 | $22.8K | 其他热带木材 |
| Aquagart Trading GmbH | 德国 | 2 | $19.9K | 镀锌钢丝网、椰纤编织地毯 |
| Yoshihiko Horiuchi | 日本 | 1 | $19.0K | 其他木制品 |
| Tsukayama Compost Center Co., Ltd. | 日本 | 3 | $18.4K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Radhey Radhey Plywood Industry | 印度 | 2 | $17.2K | 热带木薄板 |
| Gaskets Acquisition & Cutting Board Co. | 美国 | 2 | $14.0K | 木制餐具 |
| Ningbo Oden Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 植物纺织纤维、其他木地板 |
| Hwam Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.9K | 非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非针叶燃料木 | Hwam Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-01-29 | 椰纤编织地毯 | SC LABORATORUL DE SALTELE SRL | — | $5.0K |
| 2025-12-23 | 植物纺织纤维 | HUBEI TAI YU HE XIANG FURNITURE & HOME CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-02 | 其他热带木材 | UNITED & COMPETITIVE LTD | 南非 | $11.3K |
| 2025-12-02 | 其他热带木材 | UNITED & COMPETITIVE LTD | 南非 | $2.5K |
| 2025-11-11 | 编织用竹 | HECKSHER LINJEAGENTURER AS | 挪威 | $42 |
| 2025-11-11 | 编织用竹 | HECKSHER LINJEAGENTURER AS | 挪威 | $66 |
| 2025-11-11 | 编织用竹 | HECKSHER LINJEAGENTURER AS | 挪威 | $357 |
| 2025-11-11 | 编织用竹 | HECKSHER LINJEAGENTURER AS | 挪威 | $57 |
| 2025-11-11 | 编织用竹 | HECKSHER LINJEAGENTURER AS | 挪威 | $1.6K |