New Spring Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 植物纺织纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NEW SPRING

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$344.9K
出口金额
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315262898
企查查编码QVN3HXTGE4
成立日期2018-09-10
联系地址247/10A Hoàng Hoa Thám, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NEW SPRING
企业英文名称NEW SPRING IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô C10 Lô LK-C, Đường N2 Khu Nhà Ở U&I, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933498658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
530500植物纺织纤维
570220椰纤编织地毯
441990木制餐具
940152竹座椅
440420非针叶劈制木
940490其他寝具
440112非针叶燃料木
440121针叶燃料木片
440131木颗粒
440729其他热带木材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊4$61.8K
日本8$59.6K
俄罗斯3$27.2K
美国3$27.1K
中国4$23.5K
德国3$23.5K
南非2$22.8K
阿根廷1$17.9K
印度2$17.2K
越南2$16.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Timber Destyle Ike希腊4$61.8K竹座椅、其他热带木材
Flagman LLC俄罗斯3$27.2K鲜桃、鲜葡萄
United & Competitive Ltd.南非2$22.8K其他热带木材
Aquagart Trading GmbH德国2$19.9K镀锌钢丝网、椰纤编织地毯
Yoshihiko Horiuchi日本1$19.0K其他木制品
Tsukayama Compost Center Co., Ltd.日本3$18.4K木颗粒、聚合木燃料
Radhey Radhey Plywood Industry印度2$17.2K热带木薄板
Gaskets Acquisition & Cutting Board Co.美国2$14.0K木制餐具
Ningbo Oden Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$10.0K植物纺织纤维、其他木地板
Hwam Korea Co., Ltd.韩国2$8.9K非针叶燃料木

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31非针叶燃料木Hwam Korea Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-01-29椰纤编织地毯SC LABORATORUL DE SALTELE SRL$5.0K
2025-12-23植物纺织纤维HUBEI TAI YU HE XIANG FURNITURE & HOME CO LTD中国$13.5K
2025-12-02其他热带木材UNITED & COMPETITIVE LTD南非$11.3K
2025-12-02其他热带木材UNITED & COMPETITIVE LTD南非$2.5K
2025-11-11编织用竹HECKSHER LINJEAGENTURER AS挪威$42
2025-11-11编织用竹HECKSHER LINJEAGENTURER AS挪威$66
2025-11-11编织用竹HECKSHER LINJEAGENTURER AS挪威$357
2025-11-11编织用竹HECKSHER LINJEAGENTURER AS挪威$57
2025-11-11编织用竹HECKSHER LINJEAGENTURER AS挪威$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

New Spring Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →