Hanoi Asia Equipment & Elevator Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY Và THIếT Bị á CHâU Hà NộI
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$154.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106865571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKXQ8G8 |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | Số 92, đường Phan Trọng Tuệ, khu Cầu Bươu, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ Á CHÂU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI ASIA EQUIPMENT AND ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92, đường Phan Trọng Tuệ, khu Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02439872956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843139 | 机械零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $154.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $66.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $28.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $16.5K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Daiichi Denso Buhin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 车辆照明信号零件、瓦楞纸箱 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 4 | $2.6K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $174 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $174 | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 钢绞线缆 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-10 | 钢绞线缆 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-10 | 滑轮飞轮 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-06-10 | 升降机零件 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-05-12 | 电力控制板 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-12 | 钢绞线缆 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-05-11 | 钢绞线缆 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-05-07 | 其他电路开关装置 | Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-07 | 其他电路开关装置 | Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-07 | 其他蓄电池 | Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | $87 |