AM VI Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM AM VI
162
进口笔数
1
出口笔数
$6.21M
进口金额
$55.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-07-09
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310524194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B7NUNC |
| 成立日期 | 2010-12-17 |
| 联系地址 | Lô B14-3,4 Đường N13, KCN Đông Nam, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AM VI |
| 企业英文名称 | AM VI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B14-3,4 Đường N13, KCN Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837351168 |
| 邮箱 | amvipharm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,273.87亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 48 | $2.73M |
| 中国 | 42 | $1.11M |
| 韩国 | 29 | $665.0K |
| 英国 | 16 | $476.0K |
| 荷兰 | 3 | $439.2K |
| 法国 | 4 | $404.5K |
| 希腊 | 15 | $330.6K |
| 印度 | 5 | $56.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 也门 | 1 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 48 | $2.73M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Medipharmaplan Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $547.1K | 非乙烯塑料袋、塑料封口件 |
| Vivatinell Ltd. | 英国 | 16 | $476.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| China Union Chempharma | 中国 | 10 | $443.7K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| CCL Life Sciences DMCC | 阿联酋 | 3 | $439.2K | 其他零售药品、婴幼儿食品 |
| Frezyderm S.A. | 希腊 | 13 | $330.4K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Shanghai Jeyu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $234.5K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $150.0K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| IVS Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $117.9K | 非乙烯塑料袋、塑料封口件 |
| Renolit PMC (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $74.7K | 塑料封口件、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Care for Medicines & Medical Supplies | 也门 | 1 | $55.4K | 抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他抗生素 | Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-06-16 | 其他护肤品 | Frezyderm S.A. | 希腊 | $627 |
| 2026-06-16 | 皮肤清洁剂 | Frezyderm S.A. | 希腊 | $390 |
| 2026-06-16 | 其他护肤品 | Frezyderm S.A. | 希腊 | $974 |
| 2026-06-16 | 其他护肤品 | Frezyderm S.A. | 希腊 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 其他护肤品 | Frezyderm S.A. | 希腊 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 其他护肤品 | Frezyderm S.A. | 希腊 | $4.0K |
| 2026-06-16 | 其他护肤品 | Frezyderm S.A. | 希腊 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 其他护肤品 | Frezyderm S.A. | 希腊 | $3.0K |
| 2026-06-16 | 其他护肤品 | Frezyderm S.A. | 希腊 | $476 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | Premium Care for Medicines & Medical Supplies | 也门 | $9 |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | Premium Care for Medicines & Medical Supplies | 也门 | $8.4K |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | PREMIUM CARE FOR MEDICINES & MEDICAL SUPPLIES | 也门 | $6.6K |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | PREMIUM CARE FOR MEDICINES & MEDICAL SUPPLIES | 也门 | $6 |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | PREMIUM CARE FOR MEDICINES & MEDICAL SUPPLIES | 也门 | $6 |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | PREMIUM CARE FOR MEDICINES & MEDICAL SUPPLIES | 也门 | $6 |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | PREMIUM CARE FOR MEDICINES & MEDICAL SUPPLIES | 也门 | $12 |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | Premium Care for Medicines & Medical Supplies | 也门 | $7 |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | Premium Care for Medicines & Medical Supplies | 也门 | $8.3K |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | Premium Care for Medicines & Medical Supplies | 也门 | $12.9K |