AM VI Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM AM VI

162
进口笔数
1
出口笔数
$6.21M
进口金额
$55.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-07-09
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $488.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $204.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $460.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $340.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $55.4K · 1 笔2025-08进口 $97.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $197.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $488.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $111.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $204.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $460.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $340.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $55.4K · 1 笔2025-08进口 $97.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $197.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $488.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $111.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310524194
企查查编码QVN0B7NUNC
成立日期2010-12-17
联系地址Lô B14-3,4 Đường N13, KCN Đông Nam, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AM VI
企业英文名称AM VI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B14-3,4 Đường N13, KCN Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84837351168
邮箱amvipharm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,273.87亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
392350塑料封口件
392329非乙烯塑料袋
294190其他抗生素
330499其他护肤品
220299其他非酒精饮料
340130皮肤清洁剂
701090玻璃容器
392690其他塑料制品
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦48$2.73M
中国42$1.11M
韩国29$665.0K
英国16$476.0K
荷兰3$439.2K
法国4$404.5K
希腊15$330.6K
印度5$56.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
也门1$55.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.巴基斯坦48$2.73M其他零售药品、抗生素药品
Medipharmaplan Co., Ltd.韩国22$547.1K非乙烯塑料袋、塑料封口件
Vivatinell Ltd.英国16$476.0K其他食品制剂、其他非酒精饮料
China Union Chempharma中国10$443.7K其他抗生素、其他杂环化合物
CCL Life Sciences DMCC阿联酋3$439.2K其他零售药品、婴幼儿食品
Frezyderm S.A.希腊13$330.4K其他护肤品、洗发剂
Shanghai Jeyu Biotech Co., Ltd.中国11$234.5K其他抗生素、其他杂环化合物
Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$150.0K其他抗生素、青霉素类抗生素
IVS Co., Ltd.韩国7$117.9K非乙烯塑料袋、塑料封口件
Renolit PMC (HK) Ltd.中国7$74.7K塑料封口件、聚丙烯塑料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premium Care for Medicines & Medical Supplies也门1$55.4K抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他抗生素Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd.中国$18.5K
2026-06-16其他护肤品Frezyderm S.A.希腊$627
2026-06-16皮肤清洁剂Frezyderm S.A.希腊$390
2026-06-16其他护肤品Frezyderm S.A.希腊$974
2026-06-16其他护肤品Frezyderm S.A.希腊$1.2K
2026-06-16其他护肤品Frezyderm S.A.希腊$1.9K
2026-06-16其他护肤品Frezyderm S.A.希腊$4.0K
2026-06-16其他护肤品Frezyderm S.A.希腊$1.3K
2026-06-16其他护肤品Frezyderm S.A.希腊$3.0K
2026-06-16其他护肤品Frezyderm S.A.希腊$476

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-09抗生素药品Premium Care for Medicines & Medical Supplies也门$9
2025-07-09抗生素药品Premium Care for Medicines & Medical Supplies也门$8.4K
2025-07-09抗生素药品PREMIUM CARE FOR MEDICINES & MEDICAL SUPPLIES也门$6.6K
2025-07-09抗生素药品PREMIUM CARE FOR MEDICINES & MEDICAL SUPPLIES也门$6
2025-07-09抗生素药品PREMIUM CARE FOR MEDICINES & MEDICAL SUPPLIES也门$6
2025-07-09抗生素药品PREMIUM CARE FOR MEDICINES & MEDICAL SUPPLIES也门$6
2025-07-09抗生素药品PREMIUM CARE FOR MEDICINES & MEDICAL SUPPLIES也门$12
2025-07-09抗生素药品Premium Care for Medicines & Medical Supplies也门$7
2025-07-09抗生素药品Premium Care for Medicines & Medical Supplies也门$8.3K
2025-07-09抗生素药品Premium Care for Medicines & Medical Supplies也门$12.9K

相关企业 · 同类产品

AM VI Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →