SY Group Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ SY GROUP
44
进口笔数
0
出口笔数
$686.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110140930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X5Y721 |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Lô 3 LK 20 Dịch Vụ Khu 2, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SY GROUP |
| 企业英文名称 | SY GROUP TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3 LK 20 Dịch Vụ Khu 2, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0375806867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $686.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 26 | $413.2K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Shijiazhuang Lvyuan Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.5K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| CCFEB Material & Equipment Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Xinfengda Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.0K | 非不锈钢管件、钢铁铸件 |
| Langfang Yulang Rubber Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 聚合物胶粘剂、其他纤维素衍生物 |
| Qingdao Hyatt Port International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 非轻质石油、纺织增强橡胶管 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| CANGZHOU GAOZHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 增强橡胶软管、聚合物胶粘剂 |
| Hebei Runhong Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 其他钢铁管件、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 钢铁丝制品 | CANGZHOU GAOZHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-09 | 钢铁丝制品 | HEBEI RUNHONG PIPELINE CO LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-14 | 钢铁丝制品 | HEBEI RUNHONG PIPELINE CO LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-14 | 钢铁丝制品 | HEBEI RUNHONG PIPELINE CO LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-05 | 非纺织润滑剂 | QINGDAO HYATT PORT INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-10-31 | 钢铁铸件 | LANGFANG YULANG RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-10-31 | 钢铁铸件 | LANGFANG YULANG RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-31 | 螺纹钢制管件 | LANGFANG YULANG RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-31 | 螺纹钢制管件 | LANGFANG YULANG RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-31 | 钢铁铸件 | LANGFANG YULANG RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $600 |