SY Group Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ SY GROUP

44
进口笔数
0
出口笔数
$686.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110140930
企查查编码QVN8X5Y721
成立日期2022-10-05
联系地址Lô 3 LK 20 Dịch Vụ Khu 2, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SY GROUP
企业英文名称SY GROUP TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 3 LK 20 Dịch Vụ Khu 2, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0375806867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390521乙酸乙烯酯共聚物
391239其他纤维素醚
730793非不锈钢对焊管件
732620钢铁丝制品
730490无缝钢管
730791非不锈钢管件
730459合金钢管材
730792螺纹钢制管件
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$686.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd.中国26$413.2K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Shijiazhuang Lvyuan Cellulose Co., Ltd.中国4$83.5K其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物
CCFEB Material & Equipment Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$60.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Cangzhou Xinfengda Pipe Fitting Co., Ltd.中国4$54.0K非不锈钢管件、钢铁铸件
Langfang Yulang Rubber Industry Co., Ltd.中国2$39.0K聚合物胶粘剂、其他纤维素衍生物
Qingdao Hyatt Port International Trading Co., Ltd.中国1$14.8K非轻质石油、纺织增强橡胶管
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$8.2K塑料家用制品、塑纺容器
CANGZHOU GAOZHI TECHNOLOGY CO., LTD中国1$7.8K增强橡胶软管、聚合物胶粘剂
Hebei Runhong Pipeline Co., Ltd.中国3$5.6K其他钢铁管件、钢铁丝制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09钢铁丝制品CANGZHOU GAOZHI TECHNOLOGY CO., LTD中国$7.8K
2025-12-09钢铁丝制品HEBEI RUNHONG PIPELINE CO LTD.中国$1.8K
2025-11-14钢铁丝制品HEBEI RUNHONG PIPELINE CO LTD.中国$1.6K
2025-11-14钢铁丝制品HEBEI RUNHONG PIPELINE CO LTD.中国$2.3K
2025-11-05非纺织润滑剂QINGDAO HYATT PORT INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$14.8K
2025-10-31钢铁铸件LANGFANG YULANG RUBBER INDUSTRY CO LTD中国$210
2025-10-31钢铁铸件LANGFANG YULANG RUBBER INDUSTRY CO LTD中国$600
2025-10-31螺纹钢制管件LANGFANG YULANG RUBBER INDUSTRY CO LTD中国$3.1K
2025-10-31螺纹钢制管件LANGFANG YULANG RUBBER INDUSTRY CO LTD中国$3.1K
2025-10-31钢铁铸件LANGFANG YULANG RUBBER INDUSTRY CO LTD中国$600

相关企业 · 同类产品

SY Group Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →