Long An Export Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 3,045 笔 · 主营 其他绳缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Long An

3,045
进口笔数
678
出口笔数
$12.41M
进口金额
$28.97M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $620.3K · 17 笔出口 $666.7K · 2 笔2023-09进口 $112.4K · 67 笔出口 $472.1K · 13 笔2023-10进口 $327.6K · 84 笔出口 $583.4K · 16 笔2023-11进口 $364.6K · 105 笔出口 $774.0K · 22 笔2023-12进口 $322.2K · 94 笔出口 $1.07M · 18 笔2024-01进口 $289.9K · 74 笔出口 $768.5K · 22 笔2024-02进口 $257.4K · 66 笔出口 $562.4K · 11 笔2024-03进口 $356.4K · 96 笔出口 $864.8K · 28 笔2024-04进口 $353.9K · 68 笔出口 $882.8K · 18 笔2024-05进口 $773.3K · 119 笔出口 $837.9K · 25 笔2024-06进口 $352.2K · 89 笔出口 $923.9K · 25 笔2024-07进口 $1.07M · 93 笔出口 $1.89M · 42 笔2024-08进口 $516.1K · 84 笔出口 $990.5K · 27 笔2024-09进口 $311.7K · 79 笔出口 $1.38M · 27 笔2024-10进口 $185.7K · 73 笔出口 $1.14M · 23 笔2024-11进口 $307.0K · 84 笔出口 $866.3K · 18 笔2024-12进口 $421.6K · 108 笔出口 $967.2K · 15 笔2025-01进口 $141.8K · 46 笔出口 $736.0K · 16 笔2025-02进口 $152.9K · 66 笔出口 $714.3K · 16 笔2025-03进口 $316.5K · 84 笔出口 $710.1K · 18 笔2025-04进口 $167.4K · 93 笔出口 $654.4K · 13 笔2025-05进口 $232.4K · 104 笔出口 $735.7K · 15 笔2025-06进口 $810.0K · 84 笔出口 $1.50M · 18 笔2025-07进口 $81.5K · 67 笔出口 $565.4K · 14 笔2025-08进口 $131.6K · 48 笔出口 $310.8K · 15 笔2025-09进口 $135.7K · 74 笔出口 $268.2K · 11 笔2025-10进口 $166.0K · 81 笔出口 $433.0K · 13 笔2025-11进口 $289.1K · 57 笔出口 $326.9K · 14 笔2025-12进口 $251.4K · 88 笔出口 $349.9K · 8 笔2026-01进口 $259.9K · 59 笔出口 $508.1K · 13 笔2026-02进口 $103.0K · 34 笔出口 $258.0K · 8 笔2026-03进口 $134.0K · 77 笔出口 $363.4K · 10 笔2026-04进口 $291.9K · 53 笔出口 $451.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $620.3K · 17 笔出口 $666.7K · 2 笔2023-09进口 $112.4K · 67 笔出口 $472.1K · 13 笔2023-10进口 $327.6K · 84 笔出口 $583.4K · 16 笔2023-11进口 $364.6K · 105 笔出口 $774.0K · 22 笔2023-12进口 $322.2K · 94 笔出口 $1.07M · 18 笔2024-01进口 $289.9K · 74 笔出口 $768.5K · 22 笔2024-02进口 $257.4K · 66 笔出口 $562.4K · 11 笔2024-03进口 $356.4K · 96 笔出口 $864.8K · 28 笔2024-04进口 $353.9K · 68 笔出口 $882.8K · 18 笔2024-05进口 $773.3K · 119 笔出口 $837.9K · 25 笔2024-06进口 $352.2K · 89 笔出口 $923.9K · 25 笔2024-07进口 $1.07M · 93 笔出口 $1.89M · 42 笔2024-08进口 $516.1K · 84 笔出口 $990.5K · 27 笔2024-09进口 $311.7K · 79 笔出口 $1.38M · 27 笔2024-10进口 $185.7K · 73 笔出口 $1.14M · 23 笔2024-11进口 $307.0K · 84 笔出口 $866.3K · 18 笔2024-12进口 $421.6K · 108 笔出口 $967.2K · 15 笔2025-01进口 $141.8K · 46 笔出口 $736.0K · 16 笔2025-02进口 $152.9K · 66 笔出口 $714.3K · 16 笔2025-03进口 $316.5K · 84 笔出口 $710.1K · 18 笔2025-04进口 $167.4K · 93 笔出口 $654.4K · 13 笔2025-05进口 $232.4K · 104 笔出口 $735.7K · 15 笔2025-06进口 $810.0K · 84 笔出口 $1.50M · 18 笔2025-07进口 $81.5K · 67 笔出口 $565.4K · 14 笔2025-08进口 $131.6K · 48 笔出口 $310.8K · 15 笔2025-09进口 $135.7K · 74 笔出口 $268.2K · 11 笔2025-10进口 $166.0K · 81 笔出口 $433.0K · 13 笔2025-11进口 $289.1K · 57 笔出口 $326.9K · 14 笔2025-12进口 $251.4K · 88 笔出口 $349.9K · 8 笔2026-01进口 $259.9K · 59 笔出口 $508.1K · 13 笔2026-02进口 $103.0K · 34 笔出口 $258.0K · 8 笔2026-03进口 $134.0K · 77 笔出口 $363.4K · 10 笔2026-04进口 $291.9K · 53 笔出口 $451.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号1100478948
企查查编码QVNA265ERE
成立日期2000-12-28
联系地址Số 373, quốc lộ 1, Phường 4, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU LONG AN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 373, quốc lộ 1, Phường Long An, Tây Ninh
经营范围Sản xuất, gia công các sản phẩm may phục vụ tiêu dùng trong nước và xuất khẩu; đầu tư phát triển các nguồn nguyên liệu; Kinh doanh các sản phẩm may phục vụ tiêu dùng trong nước và xuất khẩu; Kinh doanh: các loại vật tư, thiết bị sản phẩm phục vụ cho sản xuất và kinh doanh của Công ty; vật tư, thiết bị sản phẩm may cho các doanh nghiệp thuộc ngành may; Tìm hiểu nghiên cứu thị trường trong và ngoài nước; Tổ chức triển lãm trưng bày quảng cáo, liên doanh liên kết huy động và đầu tư vốn đối với các cá nhân và tổ chức trong và ngoài nước để cải tiến đổi mới trang thiết bị nhằm nâng cao năng suất, hiệu quả kinh tế cho công ty, Hợp tác xuất khẩu lao động; Cho thuê văn phòng, nhà xưởng sản xuất, máy móc thiết bị
电话+842723826280
传真0723829412
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560790其他绳缆
392190非泡沫塑料片
392620塑料衣着附件
830890贱金属扣件
960720拉链零件
540752染色聚酯布
580790非织造标签
960622金属纽扣
482110印刷标签
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
420291皮革箱包容器
392610塑料文具
630392合成纤维窗帘
420299其他纤维纸板容器
940490其他寝具
420211皮革箱包
420500其他皮革制品
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南988$5.67M
中国579$4.60M
日本1,425$1.95M
中国台湾25$116.4K
意大利7$30.0K
韩国18$29.5K
中国香港12$10.3K
美国4$1.6K
马来西亚2$203

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本404$14.06M
马来西亚142$8.37M
越南41$3.64M
美国27$1.72M
中国香港25$943.3K
泰国1$79.5K
新加坡9$77.7K
菲律宾10$35.2K
德国5$25.6K
中国3$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakan Co., Ltd.越南912$5.49M拉链零件、其他绳缆
Sakan Co., Ltd.中国450$3.34M染色聚酯布、高强力机织物
Sakan Co., Ltd.日本1,501$2.02M其他绳缆、塑料衣着附件
Makalot Industrial Co., Ltd.越南87$902.3K染色合成针织布、弹性针织布
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡9$147.2K其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
Sakan Co. Ltd.中国香港8$55.0K贱金属扣件、金属纽扣
MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾13$44.6K染色合成针织布、塑料衣着附件
Sakan Co., Ltd.韩国16$27.4K塑料衣着附件、染色尼龙织物
Sakan Co. Ltd.意大利6$17.7K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Twist Technology Co., Ltd.中国12$1.8K可互换冲压工具、功能机器零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakan Co., Ltd.日本399$13.67M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Sakan Co., Ltd.马来西亚142$8.37M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Long An Garment Export Joint Stock Company越南8$1.93M非泡沫塑料片、其他塑料制品
Makalot Industrial Co., Ltd.越南27$1.72M女式合成纤维裤、弹性针织布
Sakan Co., Ltd.越南33$1.71M拉链零件、瓦楞纸箱
Sakan Co. Ltd.中国香港25$943.3K皮革箱包容器、其他纺织制品
Sakan Co., Ltd.新加坡9$77.7K其他塑纺箱盒
Sakan Co., Ltd.菲律宾8$31.4K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Sakan Co. Ltd.德国5$25.6K其他塑纺箱盒
Sakan Co., Ltd.葡萄牙11$10.8K其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 3,045)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29处理纺织物Sakan Co., Ltd.日本$0
2026-04-29处理纺织物Sakan Co., Ltd.日本$0
2026-04-29机织绒布Sakan Co., Ltd.日本$0
2026-04-29机织绒布Sakan Co., Ltd.日本$0
2026-04-29染色尼龙织物Sakan Co., Ltd.日本$0
2026-04-29染色尼龙织物Sakan Co., Ltd.日本$0
2026-04-28其他绳缆Sakan Co., Ltd.越南$3.7K
2026-04-28非泡沫塑料片Sakan Co., Ltd.日本$878
2026-04-28塑料衣着附件Sakan Co., Ltd.中国$86
2026-04-28其他绳缆Sakan Co., Ltd.越南$721

出口(共 678)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑纺箱盒Sakan Co., Ltd.日本$11.8K
2026-04-27其他纺织制品Sakan Co., Ltd.日本$468
2026-04-27其他塑纺箱盒Sakan Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-27塑料文具Sakan Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-27其他纺织制品Sakan Co., Ltd.日本$6.0K
2026-04-27其他塑纺箱盒Sakan Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-27其他纺织制品Sakan Co., Ltd.日本$183
2026-04-27其他纺织制品Sakan Co., Ltd.日本$4.5K
2026-04-27塑料文具Sakan Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-27其他纺织制品Sakan Co., Ltd.日本$3.5K

相关企业 · 同类产品

Long An Export Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →