Vinh Tinh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vĩnh Tinh
10
进口笔数
83
出口笔数
$263.9K
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312637468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UN3F0B |
| 成立日期 | 2014-01-25 |
| 联系地址 | B19/398B Ấp 2, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VĨNH TINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B19/398B Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842837545733 |
| 传真 | 0837545733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280920 | 磷酸类 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $158.2K |
| 中国 | 6 | $105.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $2.19M |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GROWIN AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | 4 | $158.2K | 齿轮及变速器、功能机器零件 |
| Nanjing Raykey Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 其他功能机器 |
| Zhongshan Wisdom Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 非玻塑灯具零件、非电照明器具 |
| Yuzhou Yuxing Crucible Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 非电工业炉 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.85M | 非注塑模具、研磨粉/粒 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 中国台湾 | 10 | $298.8K | 其他氯化氧化物、研磨粉/粒 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $27.9K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| FLOURISH THRIVE DEVELOPMENTS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 3 | $11.9K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.5K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他功能机器 | NANJING RAYKEY AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-12 | 非数控金属冲孔机 | DAOSHENG IMPORT & EXPORT (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-12 | 其他功能机器 | NANJING RAYKEY AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-05-26 | 磷酸类 | GROWIN AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $40.5K |
| 2024-10-01 | 其他工艺机床 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-07-19 | 磷酸类 | GROWIN AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $38.6K |
| 2024-07-17 | 磷酸类 | GROWIN AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $38.6K |
| 2024-06-04 | 非电工业炉 | YUZHOU YUXING CRUCIBLE CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2023-11-07 | 数控刃磨机 | ZHONGSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-11-07 | 纺织处理机械 | ZHONGSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $427 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $175 |
| 2026-04-23 | 金属办公设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $528 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $414 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $155 |