Thai Son General Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP THươNG MạI Và DịCH Vụ THáI SơN

11
进口笔数
1
出口笔数
$397.7K
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-19
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $163.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $163.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106667682
企查查编码QVN8JWW5KS
成立日期2014-10-16
联系地址Số nhà 688 Đường Đại Đoàn Kết, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI SƠN
企业英文名称THAI SON GENERAL TRADING AND SERVICES LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 688 Đường Đại Đoàn Kết, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0986208333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
760820铝合金管
761610铝制紧固件
854470绝缘电线
854610玻璃绝缘子
854620陶瓷绝缘子
731822非螺纹垫圈
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
760810铝管
761490铝制线缆带
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$397.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan GL Technology Co., Ltd.中国2$174.4K绝缘电线、光缆
Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd.中国3$59.2K其他铝制品、其他钢铁制品
NOOA Electric Co., Ltd.中国1$49.6K玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体
Qingdao Cosine Ruita Electric Co., Ltd.中国1$42.1K玻璃绝缘子
Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国2$38.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Gulifa Group Co., Ltd.中国1$23.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国1$10.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd.匈牙利1$2.4K铝管、铝制线缆带

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01绝缘电线HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD中国$62.2K
2026-04-01其他铝制品HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD中国$709
2026-04-01其他钢铁制品HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-01其他铝制品HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.6K
2026-04-01其他电路开关装置HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD中国$108
2026-04-01其他铝制品HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD中国$912
2026-04-01其他铝制品HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.6K
2026-04-01其他电路开关装置HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD中国$108
2026-04-01其他铝制品HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2026-04-01其他铝制品HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD中国$912

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19铝管Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd.匈牙利$274
2026-03-19其他铝制品Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd.匈牙利$342
2026-03-19其他铝制品Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd.匈牙利$289
2026-03-19其他铝制品Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd.匈牙利$81
2026-03-19其他铝制品Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd.匈牙利$151
2026-03-19其他铝制品Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd.匈牙利$181
2026-03-19铝制线缆带Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd.匈牙利$250
2026-03-19其他铝制品Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd.匈牙利$382
2026-03-19其他铝制品Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd.匈牙利$418

相关企业 · 同类产品

Thai Son General Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →