Thai Son General Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP THươNG MạI Và DịCH Vụ THáI SơN
11
进口笔数
1
出口笔数
$397.7K
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-19
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106667682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JWW5KS |
| 成立日期 | 2014-10-16 |
| 联系地址 | Số nhà 688 Đường Đại Đoàn Kết, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON GENERAL TRADING AND SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 688 Đường Đại Đoàn Kết, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0986208333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760810 | 铝管 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $397.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.4K | 绝缘电线、光缆 |
| Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| NOOA Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Qingdao Cosine Ruita Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.1K | 玻璃绝缘子 |
| Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | 1 | $2.4K | 铝管、铝制线缆带 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $709 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $912 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 铝管 | Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | $274 |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | $342 |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | $289 |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | $81 |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | $151 |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | $181 |
| 2026-03-19 | 铝制线缆带 | Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | $250 |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | $382 |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | Dekra Tic Testing Inspection Certification Ltd. | 匈牙利 | $418 |