Sonfa Inox Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INOX SONFA

51
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316154503
企查查编码QVNVKFVM9H
成立日期2020-02-21
联系地址11/1F Đường Lê Thị Kim, Ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INOX SONFA
企业英文名称SONFA INOX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/1F Đường Lê Thị Kim, Ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thự chiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721935冷轧不锈钢薄板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
722020冷轧不锈钢
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
721912热轧不锈钢卷材
721922不锈钢板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$1.04M
韩国7$186.4K
南非2$65.5K
中国1$15.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takara Trading Co., Ltd.日本15$460.3K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢
SUS Tech Corp.日本18$355.6K冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Jinmetal Korea Co., Ltd.韩国5$143.4K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
Gun Il Co., Ltd.日本2$67.0K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Columbus Stainless (Pty) Ltd南非2$65.5K980200、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Nagoya Steel Supply Inc.日本2$45.9K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Gun-Il Co., Ltd.日本1$44.8K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
ST Materials Co., Ltd.韩国2$43.0K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
SUS-TECH CORP日本1$39.0K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
SUS-TECH Corporation日本2$29.8K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22冷轧不锈钢薄板Takara Trading Co., Ltd.日本$48
2026-04-220.5-1mm冷轧不锈钢板Takara Trading Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-220.5-1mm冷轧不锈钢板Takara Trading Co., Ltd.日本$694
2026-04-220.5-1mm冷轧不锈钢板Takara Trading Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)Takara Trading Co., Ltd.日本$5.0K
2026-04-220.5-1mm冷轧不锈钢板Takara Trading Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)Takara Trading Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-22冷轧不锈钢薄板Takara Trading Co., Ltd.日本$282
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)Takara Trading Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)Takara Trading Co., Ltd.日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

Sonfa Inox Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →