Sonfa Inox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INOX SONFA
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316154503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKFVM9H |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | 11/1F Đường Lê Thị Kim, Ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX SONFA |
| 企业英文名称 | SONFA INOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/1F Đường Lê Thị Kim, Ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thự chiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $1.04M |
| 韩国 | 7 | $186.4K |
| 南非 | 2 | $65.5K |
| 中国 | 1 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | 15 | $460.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢 |
| SUS Tech Corp. | 日本 | 18 | $355.6K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Jinmetal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $143.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Gun Il Co., Ltd. | 日本 | 2 | $67.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Columbus Stainless (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $65.5K | 980200、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Nagoya Steel Supply Inc. | 日本 | 2 | $45.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Gun-Il Co., Ltd. | 日本 | 1 | $44.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| SUS-TECH CORP | 日本 | 1 | $39.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| SUS-TECH Corporation | 日本 | 2 | $29.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷轧不锈钢薄板 | Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | $694 |
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 冷轧不锈钢薄板 | Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | $282 |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |