TNG INVESTMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG TNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$219.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105991855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39MDC1U |
| 成立日期 | 2012-09-18 |
| 联系地址 | Thôn Càn, Xã Hương Sơn, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Càn, Xã Kép, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84987992697 |
| 邮箱 | tng@tng-solutions.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $219.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 3 | $219.1K | 钻探机械零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 钻探机械零件 | SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-29 | 钻探机械零件 | SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 钻探机械零件 | SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $733 |
| 2025-12-29 | 钻探机械零件 | SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 钻探机械零件 | SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-12-29 | 钻探机械零件 | SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2025-12-29 | 钻探机械零件 | SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-29 | 钻探机械零件 | SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-12-29 | 钻探机械零件 | SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-29 | 钻探机械零件 | SHANGHAI CARRIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $279 |