Tran Hung Dao Machine One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Cơ Trần Hưng Đạo
9
进口笔数
0
出口笔数
$235.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800901797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSQ08Q7 |
| 成立日期 | 2011-02-28 |
| 联系地址 | Số 260 đường Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN CƠ TRẦN HƯNG ĐẠO |
| 企业英文名称 | TRAN HUNG DAO MACHINE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 260 đường Trần Hưng Đạo, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02203775666 |
| 官网 | muabanxe.us |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $235.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Jinshengyu Fan Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.0K | 125W以下风扇、瓦楞纸箱 |
| Taizhou Xuanyu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| 005661c770db6cd0d204c38b9ba37099 | 2 | $39.8K | ||
| Zhejiang Xinya Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他气泵、其他往复泵 |
| Zhongshan Selena Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-16 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-16 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-16 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-09 | LED灯具 | ZHONGSHAN SELENA LIGHTING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-05-21 | 合金钢无缝管 | ZHONGSHAN JINSHENGYU FAN LIGHTING CO LTD | 中国 | $2.1K |