Amores Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ AMORES
32
进口笔数
0
出口笔数
$464.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107926749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCY9Q6C |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Lô đất V6A ô số 17 khu nhà ở Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AMORES |
| 企业英文名称 | AMORES TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C16-NV5, ô số 53, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02462927377 |
| 邮箱 | dobacksdl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $464.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $316.5K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $131.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 软垫木座椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 塑料装饰品 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $545 |
| 2025-11-24 | 其他录音设备 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 软垫木座椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $475 |
| 2025-11-24 | 其他木家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-11-24 | 软垫木座椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $572 |
| 2025-11-24 | 其他录音设备 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $918 |
| 2025-11-24 | 其他木家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-11-24 | 瓷制装饰品 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-11-24 | 其他木家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $824 |