Pana Studio Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PANA STUDIO
5
进口笔数
18
出口笔数
$625
进口金额
$78.8K
出口金额
2025-09-29
最近进口
2026-02-12
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317265118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV492GGT |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | 142/9 Đường TX22, Khu Phố 5, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PANA STUDIO |
| 企业英文名称 | PANA STUDIO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142/9 Đường TX22, Khu Phố 5, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0934684367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 660320 | 伞骨 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $486 |
| 葡萄牙 | 2 | $122 |
| 越南 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $44.8K |
| 葡萄牙 | 3 | $19.7K |
| 美国 | 4 | $6.3K |
| 越南 | 2 | $6.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 2 | $508 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cote France Solutions, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $350 | 9mm以上MDF板、染色化棉混纺布 |
| SANDYS FURNITURE & DESIGN | 美国 | 1 | $150 | 伞骨 |
| ARTD52 DE KERCOET | 葡萄牙 | 1 | $108 | 贱金属铰链、家具配件 |
| Cote France Wood Ltda. | 葡萄牙 | 1 | $17 | 铜螺纹紧固件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Kercoet | 法国 | 8 | $46.2K | 金属建筑配件、木制餐具 |
| Cote France, Lda. | 葡萄牙 | 3 | $14.1K | 其他涂布纸、木制座椅 |
| De Kercoet | 葡萄牙 | 1 | $6.7K | 金属建筑配件、金属框架软垫椅 |
| De Kercoet | 越南 | 1 | $4.9K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| The Consortium Team S.A. | 美国 | 1 | $3.8K | 木制座椅、木制厨房家具 |
| Cote France New York Inc. | 法国 | 1 | $1.4K | 非木制家具件 |
| De Kercoet | 罗马尼亚 | 1 | $1.2K | 金属建筑配件 |
| De Kercoet | 新加坡 | 2 | $508 | 金属建筑配件、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 家具配件 | ARTD52 DE KERCOET | 葡萄牙 | $2 |
| 2025-09-29 | 贱金属铰链 | ARTD52 DE KERCOET | 葡萄牙 | $1 |
| 2025-09-29 | 家具配件 | ARTD52 DE KERCOET | 葡萄牙 | $13 |
| 2025-09-29 | 家具配件 | ARTD52 DE KERCOET | 葡萄牙 | $2 |
| 2025-09-29 | 家具配件 | ARTD52 DE KERCOET | 葡萄牙 | $69 |
| 2025-09-29 | 贱金属铰链 | ARTD52 DE KERCOET | 葡萄牙 | $21 |
| 2025-08-28 | 铜螺纹紧固件 | COTE FRANCE WOOD LDA | 越南 | $17 |
| 2025-07-09 | PVC涂层织物 | COTE FRANCE SOLUTIONS LDA | 美国 | $49 |
| 2025-07-09 | 染色化棉混纺布 | COTE FRANCE SOLUTIONS LDA | 美国 | $287 |
| 2024-12-12 | 不锈钢平板轧材 | COTE FRANCE SOLUTIONS LDA | 葡萄牙 | $3 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 金属建筑配件 | DE KERCOET | 法国 | $64 |
| 2026-02-12 | 金属建筑配件 | DE KERCOET | 法国 | $865 |
| 2026-02-12 | 金属建筑配件 | DE KERCOET | 法国 | $374 |
| 2026-02-12 | 金属建筑配件 | DE KERCOET | 法国 | $53 |
| 2026-02-12 | 金属建筑配件 | DE KERCOET | 法国 | $35 |
| 2026-02-12 | 金属建筑配件 | DE KERCOET | 法国 | $327 |
| 2026-02-12 | 金属建筑配件 | DE KERCOET | 法国 | $351 |
| 2026-01-27 | 金属建筑配件 | DE KERCOET | 越南 | $232 |
| 2026-01-27 | 金属建筑配件 | DE KERCOET | 越南 | $626 |
| 2026-01-27 | 铜合金管件 | DE KERCOET | 越南 | $167 |