Huy Khanh International Technical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非玻陶绝缘体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Quốc Tế Huy Khánh
7
进口笔数
0
出口笔数
$266.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104633448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHVN196 |
| 成立日期 | 2010-05-12 |
| 联系地址 | Số 01, nhà Đ, KTT Công ty Giống cây trồng Hà Nội, tổ 11, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT QUỐC TẾ HUY KHÁNH |
| 企业英文名称 | HUY KHANH INTERNATIONAL TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 ngõ 150 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842437642335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 681490 | 云母制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $266.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $225.8K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $40.7K | 灌装封口机、金属热成型机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 云母制品 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-13 | 云母制品 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-13 | 云母制品 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-13 | 云母制品 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $344 |
| 2025-12-07 | 其他电感器 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-07 | 其他电感器 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-07 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $773 |
| 2025-12-01 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2025-12-01 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $92 |
| 2025-12-01 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG XINGYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $313 |