Etching Doan Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Etching Đoàn Gia
12
进口笔数
8
出口笔数
$21.9K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2024-10-16
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106522528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8WMY0T |
| 成立日期 | 2014-04-25 |
| 联系地址 | Thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ETCHING ĐOÀN GIA |
| 企业英文名称 | ETCHING DOAN GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84978403236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $21.7K |
| 中国 | 3 | $216 |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANAZAWA HAKKOSHA COMPANY, LIMITED | 日本 | 2 | $8.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、油漆溶剂 |
| Tanazawa Hakko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.6K | 自粘塑料片、金属建筑配件 |
| TANAZAWA HAKKOSHA COMPANY LTD | 日本 | 3 | $4.0K | 自粘塑料片 |
| BUY CHEMJAPAN CORPORATION | 日本 | 1 | $3.5K | 1毫米玻璃微球 |
| Shanghai Pengze Baguang Mould Surface Processing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $176 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YUN DA METAL TEXTURE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $50 | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Tanazawa Hakko Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $718 | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $704 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 自粘塑料片 | TANAZAWA HAKKOSHA COMPANY, LIMITED | 日本 | $420 |
| 2026-07-21 | 自粘塑料片 | TANAZAWA HAKKOSHA COMPANY, LIMITED | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 1毫米玻璃微球 | BUY CHEMJAPAN CORPORATION | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 1毫米玻璃微球 | BUY CHEMJAPAN CORPORATION | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | TANAZAWA HAKKOSHA COMPANY, LIMITED | 日本 | $429 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | TANAZAWA HAKKOSHA COMPANY, LIMITED | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | TANAZAWA HAKKOSHA COMPANY, LIMITED | 日本 | $429 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | TANAZAWA HAKKOSHA COMPANY, LIMITED | 日本 | $429 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | TANAZAWA HAKKOSHA COMPANY, LIMITED | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | TANAZAWA HAKKOSHA COMPANY, LIMITED | 日本 | $214 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $92 |
| 2024-10-15 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $92 |
| 2024-06-17 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $182 |
| 2024-06-14 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $182 |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $85 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $85 |
| 2023-02-24 | 印刷版及石印石 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2023-02-24 | 印刷版及石印石 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2023-02-22 | 印刷版及石印石 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2023-02-22 | 印刷版及石印石 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $176 |