Corservice Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他镓族制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CORSERVICE

41
进口笔数
0
出口笔数
$674.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $239.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $239.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108608770
企查查编码QVNQCQX2PM
成立日期2019-02-15
联系地址Số 22, ngách 87/73 Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CORSERVICE
企业英文名称CORSERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79 Phố Hồ Văn Chương, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép
电话+84799111986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
811299其他镓族制品
381190其他油类添加剂
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
760110未锻轧铝
732690其他钢铁制品
790700其他锌制品
810490其他镁制品
810890其他钛制品
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚12$245.8K
南非3$129.9K
美国19$114.3K
澳大利亚2$81.2K
德国2$41.3K
泰国1$40.1K
中国2$10.4K
新加坡1$8.2K
加拿大1$3.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation日本4$211.1K车身零件、车辆悬挂零件
VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS MALAYSIA SDN马来西亚3$139.9K其他化学制剂、水净化机械
Veolia Water Technologies & Solutions (Thailand) Co., Ltd.新加坡17$139.8K其他化学制剂、工业清洁制剂
Strategic Metal Investments Ltd.美国10$33.3K其他镓族制品
50f61c016b278cf0de2fb17ae03934dd1$32.4K
Strategic Metal Investments Ltd.德国1$30.4K其他镓族制品
Allied Corrosion Industries, Inc.美国1$27.4K其他镍制品、电镀设备
Strategic Metal Investments Ltd.加拿大2$22.0K未锻造稀有金属、其他镓族制品
c17960c5a3c1b3aac75f8109618e6d611$16.7K
Xi'an KIG Technology Co., Ltd.中国2$10.4K其他镁制品、其他钛制品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他镓族制品STRATEGIC METAL INVESTMENTS LTD美国$18.9K
2025-10-04其他油类添加剂VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD马来西亚$1
2025-10-04其他油类添加剂VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD马来西亚$3.7K
2025-09-30工业清洁制剂VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD美国$5
2025-09-30工业清洁制剂VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD美国$2.7K
2025-09-26其他化学制剂—马来西亚$9.7K
2025-09-26其他化学制剂—马来西亚$4.7K
2025-09-26其他化学制剂—马来西亚$4.9K
2025-09-26其他化学制剂—马来西亚$7.1K
2025-09-12其他镁制品XI AN KIG TECHNOLOGY CO.,LTD中国$565

相关企业 · 同类产品

Corservice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →