Corservice Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他镓族制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CORSERVICE
41
进口笔数
0
出口笔数
$674.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108608770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCQX2PM |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 87/73 Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CORSERVICE |
| 企业英文名称 | CORSERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Phố Hồ Văn Chương, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84799111986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 811299 | 其他镓族制品 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $245.8K |
| 南非 | 3 | $129.9K |
| 美国 | 19 | $114.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $81.2K |
| 德国 | 2 | $41.3K |
| 泰国 | 1 | $40.1K |
| 中国 | 2 | $10.4K |
| 新加坡 | 1 | $8.2K |
| 加拿大 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 4 | $211.1K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS MALAYSIA SDN | 马来西亚 | 3 | $139.9K | 其他化学制剂、水净化机械 |
| Veolia Water Technologies & Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 新加坡 | 17 | $139.8K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Strategic Metal Investments Ltd. | 美国 | 10 | $33.3K | 其他镓族制品 |
| 50f61c016b278cf0de2fb17ae03934dd | 1 | $32.4K | ||
| Strategic Metal Investments Ltd. | 德国 | 1 | $30.4K | 其他镓族制品 |
| Allied Corrosion Industries, Inc. | 美国 | 1 | $27.4K | 其他镍制品、电镀设备 |
| Strategic Metal Investments Ltd. | 加拿大 | 2 | $22.0K | 未锻造稀有金属、其他镓族制品 |
| c17960c5a3c1b3aac75f8109618e6d61 | 1 | $16.7K | ||
| Xi'an KIG Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 其他镁制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他镓族制品 | STRATEGIC METAL INVESTMENTS LTD | 美国 | $18.9K |
| 2025-10-04 | 其他油类添加剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-10-04 | 其他油类添加剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2025-09-30 | 工业清洁制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 美国 | $5 |
| 2025-09-30 | 工业清洁制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 美国 | $2.7K |
| 2025-09-26 | 其他化学制剂 | — | 马来西亚 | $9.7K |
| 2025-09-26 | 其他化学制剂 | — | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-09-26 | 其他化学制剂 | — | 马来西亚 | $4.9K |
| 2025-09-26 | 其他化学制剂 | — | 马来西亚 | $7.1K |
| 2025-09-12 | 其他镁制品 | XI AN KIG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $565 |