H2D Technology Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Kỹ THUậT CôNG NGHệ H2D
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$13.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603659253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUPX4FE |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Số 36, đường N1, khu phố 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ H2D |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, đường N1, khu phố 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0794864244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 电气信号装置 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $35 |
| 2024-06-27 | 电气信号装置 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-06-27 | 灭火器 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁管材 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $120 |
| 2024-06-27 | 金属建筑配件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-06-27 | 高压电线 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2024-06-27 | 钢铁螺钉螺栓 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $436 |
| 2024-06-27 | 无缝钢管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-06-27 | 电气信号装置 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $482 |
| 2024-06-27 | 喷雾机零件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $124 |