Marisafe Maritime Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI MARISAFE VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316683810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ168DE |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | 159/44/35 Dạ Nam, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI MARISAFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARISAFE MARITIME VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/44/35 Dạ Nam, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 090996660 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $9.8K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Total Lockout (Safety) Ltd. | 英国 | 1 | $8.4K | 贱金属盖、其他钢铁制品 |
| CY HOLDING CO ., LTD | 中国香港 | 1 | $3.3K | 呼吸器具 |
| Safe Options Ltd. | 英国 | 1 | $1.4K | 金属保险箱、金属办公家具 |
| ee2bcbd8942fb068a34fdf253ce161da | 1 | $360 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 呼吸器具 | CY HOLDING CO ., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-07 | 非办公金属家具 | TOTAL LOCKOUT (SAFETY) LTD | 英国 | $8.4K |
| 2024-07-19 | 非办公金属家具 | SAFE OPTIONS LTD | 英国 | $1.4K |
| 2024-07-17 | 非办公金属家具 | — | 中国 | $360 |