Global Food Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ GLOBAL FOOD
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109941848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND138MDB |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 25 ngách 76, ngõ 28 đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GLOBAL FOOD |
| 企业英文名称 | GLOBAL FOOD SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84522874444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.0K | 其他加工水果、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-08-24 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $912 |
| 2023-08-24 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $4.9K |
| 2023-03-27 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $2.5K |
| 2023-03-27 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-03-27 | 食用海藻 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $2.3K |
| 2023-03-27 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-03-27 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $2.5K |
| 2023-03-27 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-03-27 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $2.5K |