Khang Thai Hao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KHANG THáI HàO

126
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317170843
企查查编码QVNHE74T61
成立日期2022-02-25
联系地址186 Cộng Hoà, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHANG THÁI HÀO
企业英文名称MANUFACTURING TRADE SERVICES KHANG THAI HAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址186 Cộng Hoà, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Cam kết: doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trườn, các quy định khác của pháo luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84932772832
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
190590其他食品制剂
630120羊毛毯
940490其他寝具
391810PVC地板/墙覆盖物
392330塑料容器
630491针织装饰制品
200899其他加工水果
340290工业清洁制剂
170490糖果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国116$1.20M
中国9$144.9K
印度1$78.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Double Star Industry Co., Ltd.泰国26$398.4K棉制毛巾织物、其他寝具
Sincharoen Textile Co., Ltd.泰国20$332.2K棉制毛巾织物
Pamornpan 1966 Co., Ltd.泰国36$197.6K插销组装胶鞋、其他食品制剂
Saint-Gobain Joinleader (Hangzhou) New Materials Co., Ltd.中国9$144.9K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Yong Seng Thai Co., Ltd.泰国15$104.1K棉制毛巾织物、PVC地板/墙覆盖物
Mota Industries印度1$78.0K其他含油籽仁、药用植物
Chairung Raengkit Co., Ltd.泰国7$65.1K羊毛毯、棉制毛巾织物
Netto Group Co., Ltd.泰国7$48.1K针织装饰制品、棉制装饰品
Vista Distribution Co., Ltd.泰国3$31.7K其他食品制剂、甜饼干
A & C Cosmetic Co., Ltd.泰国1$20.5K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他含油籽仁Mota Industries印度$39.0K
2026-04-22其他含油籽仁Mota Industries印度$39.0K
2026-03-26棉制毛巾织物DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD泰国$2.4K
2026-03-26棉制毛巾织物DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD泰国$395
2026-03-26棉制毛巾织物DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD泰国$1.0K
2026-03-26棉制毛巾织物DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD泰国$1.5K
2026-03-26棉制毛巾织物DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD泰国$780
2026-03-26棉制毛巾织物DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD泰国$435
2026-03-26棉制毛巾织物DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD泰国$4.5K
2026-03-26棉制毛巾织物DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD泰国$3.4K

相关企业 · 同类产品

Khang Thai Hao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →