Khang Thai Hao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KHANG THáI HàO
126
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317170843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE74T61 |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | 186 Cộng Hoà, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHANG THÁI HÀO |
| 企业英文名称 | MANUFACTURING TRADE SERVICES KHANG THAI HAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186 Cộng Hoà, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Cam kết: doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trườn, các quy định khác của pháo luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84932772832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 630120 | 羊毛毯 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 116 | $1.20M |
| 中国 | 9 | $144.9K |
| 印度 | 1 | $78.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double Star Industry Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $398.4K | 棉制毛巾织物、其他寝具 |
| Sincharoen Textile Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $332.2K | 棉制毛巾织物 |
| Pamornpan 1966 Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $197.6K | 插销组装胶鞋、其他食品制剂 |
| Saint-Gobain Joinleader (Hangzhou) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $144.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Yong Seng Thai Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $104.1K | 棉制毛巾织物、PVC地板/墙覆盖物 |
| Mota Industries | 印度 | 1 | $78.0K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Chairung Raengkit Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $65.1K | 羊毛毯、棉制毛巾织物 |
| Netto Group Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $48.1K | 针织装饰制品、棉制装饰品 |
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $31.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| A & C Cosmetic Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $39.0K |
| 2026-04-22 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $39.0K |
| 2026-03-26 | 棉制毛巾织物 | DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 棉制毛巾织物 | DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $395 |
| 2026-03-26 | 棉制毛巾织物 | DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 棉制毛巾织物 | DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 棉制毛巾织物 | DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $780 |
| 2026-03-26 | 棉制毛巾织物 | DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $435 |
| 2026-03-26 | 棉制毛巾织物 | DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2026-03-26 | 棉制毛巾织物 | DOUBLE STAR INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $3.4K |