Cuong Linh ECI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Cương Lĩnh
9
进口笔数
0
出口笔数
$892.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300199554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP5B4Y3 |
| 成立日期 | 2000-06-05 |
| 联系地址 | Số nhà 001, phố Cao Sơn, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƯƠNG LĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 001, phố Cao Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842140822035 |
| 邮箱 | vanphongcuonglinh@yahoo.com |
| 传真 | 020822035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $892.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $635.9K | 煤焦炭、非机动自行车 |
| Hongphiha Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $256.8K | 矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 气体过滤机械 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $344.1K |
| 2025-03-01 | 工业干燥机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2024-10-29 | 其他离心泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-29 | 其他离心泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-10-29 | 其他离心泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-10-29 | 其他离心泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-29 | 其他离心泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-29 | 其他离心泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-29 | 其他离心泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-29 | 其他离心泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |