Phu Trang Export Import & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Xây Dựng Phú Tráng
60
进口笔数
0
出口笔数
$7.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701428674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74N958B |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | Khu Hợp Thành, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG PHÚ TRÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hợp Thành, Phường Đông Mai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842033873554 |
| 邮箱 | trang_lamsan_qn@yahoo.com |
| 传真 | 0333873554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $7.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $4.96M | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Guizhou Tyre Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.70M | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Lingong Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $242.5K | 非公路自卸车、车轮零件 |
| EDATONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国香港 | 1 | $129.7K | 工业充气轮胎 |
| Guizhou Type Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.4K | 工业充气轮胎、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $63.7K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $63.7K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-08 | 工业充气轮胎 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-04-08 | 工业充气轮胎 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-04-08 | 工业充气轮胎 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2026-04-08 | 工业充气轮胎 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2026-04-02 | 工业充气轮胎 | GUIZHOU TYRE CO LTD | 中国 | $123.0K |
| 2026-04-02 | 工业充气轮胎 | GUIZHOU TYRE CO LTD | 中国 | $123.0K |