Hung Thinh Manufacturing & Trading Mechanical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX&TM Cơ KHí XâY DựNG HưNG THịNH
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$146.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108021164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YBK6HG |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 1, ngõ 4, phố Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX&TM CƠ KHÍ XÂY DỰNG HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 1, ngõ 4, phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842466637366 |
| 邮箱 | bathungthinh@gmail.com |
| 官网 | maihienmaixep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $146.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| bd9ad9a2ba4bb190037c52ca83d1704f | 4 | $27.3K | ||
| Three Link Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.1K | 音频设备零件、瓦楞纸箱 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| 2c917ab917bcf1af058c9b2bb3d4f1ed | 1 | $11.5K | ||
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $777 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $673 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $392 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $747 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $747 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $5.8K |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $5.8K |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $777 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $392 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $673 |