Hoang Trung Trading & Industry Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Và Thương Mại Hoàng Trung
5
进口笔数
0
出口笔数
$69.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106700749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK6AW8U |
| 成立日期 | 2014-11-26 |
| 联系地址 | Số 368 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG TRUNG |
| 企业英文名称 | HOANG TRUNG TRADING AND INDUSTRY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 368 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84985370788 |
| 邮箱 | Hoangtrungx1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $69.2K |
| 意大利 | 2 | $131 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercator International, Ltd. | 美国 | 3 | $69.2K | 水泥添加剂、钠硅酸盐 |
| Sintec, S.L. | 西班牙 | 2 | $131 | 其他塑料片材、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水泥添加剂 | MERCATOR INTERNATIONAL, LTD | 美国 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 水泥添加剂 | MERCATOR INTERNATIONAL, LTD | 美国 | $19.7K |
| 2025-04-15 | 水泥添加剂 | MERCATOR INTERNATIONAL, LTD | 美国 | $17.8K |
| 2023-12-20 | 水泥添加剂 | Mercator International, Ltd. | 美国 | $11.9K |
| 2023-12-08 | 其他塑料片材 | SINTEC S L | 意大利 | $120 |
| 2023-09-29 | 其他泡沫塑料 | SINTEC S L | 意大利 | $11 |