STG Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại STG
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1000520177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUNAV2G |
| 成立日期 | 2009-04-17 |
| 联系地址 | Lô 17, đường Bùi Quang Dũng, tổ 3, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI STG |
| 企业英文名称 | STG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 17, đường Bùi Quang Dũng, tổ 3, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842273644919 |
| 邮箱 | senvoinuocstg@gmail.com |
| 传真 | 02273644919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2023-08-03 | 无框玻璃镜 | Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |