Tan Quang Phat Paper Product Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI GIấY TâN QUảNG PHáT
119
进口笔数
0
出口笔数
$3.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700475893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4EDA14 |
| 成立日期 | 2002-12-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 636, tổ 3 tờ bản đồ số 39, ấp Lai Khê, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIẤY TÂN QUẢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN QUANG PHAT PAPER PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 636, tổ 3 tờ bản đồ số 39, ấp Lai Khê, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02743534415 |
| 邮箱 | tanquangphatpaper@gmail.com |
| 传真 | 02743534592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $1.69M |
| 新加坡 | 23 | $460.1K |
| 韩国 | 6 | $339.2K |
| 荷兰 | 16 | $338.7K |
| 意大利 | 4 | $161.3K |
| 新西兰 | 3 | $133.1K |
| 瑞士 | 2 | $102.5K |
| 希腊 | 1 | $78.4K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leenear Corp. | 日本 | 32 | $600.5K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Tradecom Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $397.5K | 新闻纸57-65克、漂白浆废纸 |
| Touchi International Corporation | 日本 | 9 | $374.5K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Peute Papierrecycling B.V. | 荷兰 | 16 | $338.7K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| Touchi International Corp | 日本 | 5 | $177.0K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Choyang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $165.7K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Peute Papierrecycling B.V. | 意大利 | 4 | $161.3K | 未漂牛皮纸废料 |
| DDT HOLDINGS (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $133.1K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Matsumoto Mitsuharu Shoten Co., Ltd. | 日本 | 3 | $111.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| LEENEAR CORP | 日本 | 4 | $40.1K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | VIPA LAUSANNE | 瑞士 | $33.2K |
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | JOP CO LTD | 日本 | $34.0K |
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | JOP CO LTD | 日本 | $34.0K |
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | VIPA LAUSANNE | 瑞士 | $33.2K |
| 2026-04-25 | 未漂牛皮纸废料 | TRADECOM SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $18.6K |
| 2026-04-25 | 未漂牛皮纸废料 | TRADECOM SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $18.6K |
| 2026-04-20 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $6.4K |