Thai Binh Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI BìNH LONG
96
进口笔数
3
出口笔数
$2.65M
进口金额
$22.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-01-19
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305153963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHQS50Y |
| 成立日期 | 2007-08-27 |
| 联系地址 | 28B Đặng Tất, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH LONG |
| 企业英文名称 | THAI BINH LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838118689 |
| 邮箱 | tbl@tbl.vn |
| 官网 | www.tbl.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 040320 | 酸奶 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $2.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 帕劳 | 1 | $14.7K |
| 中国香港 | 1 | $7.6K |
| 中国台湾 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Global Trading Corp | 中国 | 86 | $2.31M | 车轮零件、轻型商用车轮胎 |
| ADVANCE GLOBAL TRADING CORP | 中国香港 | 4 | $153.4K | 轻型商用车轮胎、车轮零件 |
| Xinjiang Kunlun Engineering Tyre Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.5K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Zhongshan Easy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.6K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Shenzhen Auspicious Red Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 电动机及零件、多扬声器箱体 |
| JIAHONG XIE | 中国香港 | 1 | $400 | 通信设备、静止变流器 |
| Cheng Shin Rubber (Xiamen) Ind. Ltd. | 中国 | 1 | $216 | 摩托车充气轮胎、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Yi Palau | 帕劳 | 1 | $14.7K | 酸奶、人造黄油 |
| YAFENG GROUP DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $7.6K | 混合蔬菜、3公斤以上红茶 |
| SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $400 | 新汽车轮胎、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | XINJIANG KUNLUN ENGINEERING TYRE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | XINJIANG KUNLUN ENGINEERING TYRE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | XINJIANG KUNLUN ENGINEERING TYRE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | XINJIANG KUNLUN ENGINEERING TYRE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | XINJIANG KUNLUN ENGINEERING TYRE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | XINJIANG KUNLUN ENGINEERING TYRE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | XINJIANG KUNLUN ENGINEERING TYRE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | XINJIANG KUNLUN ENGINEERING TYRE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | XINJIANG KUNLUN ENGINEERING TYRE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 工业充气轮胎 | XINJIANG KUNLUN ENGINEERING TYRE CO LTD | 中国 | $7.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 车轮零件 | SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2024-01-19 | 车轮零件 | SUPERALLOY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2023-04-17 | 混合蔬菜 | YAFENG GROUP DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $7.6K |
| 2023-04-17 | 制备面食 | YAFENG GROUP DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $9 |
| 2023-03-23 | 制备面食 | DA YI PALAU | 帕劳 | $11 |
| 2023-03-23 | 油漆刷及滚筒 | DA YI PALAU | 帕劳 | $1 |
| 2023-03-23 | 其他机器刀具 | DA YI PALAU | 帕劳 | $190 |
| 2023-03-23 | 其他食品制剂 | DA YI PALAU | 帕劳 | $43 |
| 2023-03-23 | 同轴电缆 | DA YI PALAU | 帕劳 | $191 |
| 2023-03-23 | 阀门龙头 | DA YI PALAU | 帕劳 | $20 |