A Bo Luo Materials Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,539 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH A BO LUO MATERIALS VIệT NAM

143
进口笔数
2,539
出口笔数
$3.89M
进口金额
$67.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
100
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65.2K · 4 笔出口 $36.4K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 51 笔2023-10进口 $51.1K · 5 笔出口 $90.7K · 47 笔2023-11进口 $70.0K · 5 笔出口 $119.2K · 36 笔2023-12进口 $53.8K · 2 笔出口 $164.3K · 55 笔2024-01进口 $52.2K · 4 笔出口 $160.3K · 54 笔2024-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $142.8K · 32 笔2024-03进口 $111.4K · 4 笔出口 $173.4K · 66 笔2024-04进口 $112.1K · 5 笔出口 $195.7K · 61 笔2024-05进口 $84.0K · 4 笔出口 $199.5K · 64 笔2024-06进口 $43.5K · 3 笔出口 $115.9K · 63 笔2024-07进口 $71.9K · 6 笔出口 $221.2K · 64 笔2024-08进口 $69.4K · 6 笔出口 $231.1K · 77 笔2024-09进口 $83.9K · 3 笔出口 $187.1K · 54 笔2024-10进口 $62.5K · 4 笔出口 $226.9K · 64 笔2024-11进口 $115.4K · 4 笔出口 $331.7K · 90 笔2024-12进口 $148.0K · 5 笔出口 $284.3K · 65 笔2025-01进口 $96.5K · 3 笔出口 $385.8K · 80 笔2025-02进口 $105.7K · 5 笔出口 $296.0K · 71 笔2025-03进口 $163.0K · 8 笔出口 $291.1K · 73 笔2025-04进口 $73.8K · 3 笔出口 $290.9K · 73 笔2025-05进口 $309.2K · 5 笔出口 $390.0K · 86 笔2025-06进口 $230.2K · 4 笔出口 $366.8K · 80 笔2025-07进口 $196.0K · 3 笔出口 $273.3K · 62 笔2025-08进口 $91.9K · 2 笔出口 $312.5K · 97 笔2025-09进口 $181.6K · 3 笔出口 $21.94M · 85 笔2025-10进口 $68.7K · 3 笔出口 $374.0K · 91 笔2025-11进口 $170.9K · 6 笔出口 $315.0K · 81 笔2025-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $333.0K · 103 笔2026-01进口 $78.8K · 3 笔出口 $441.9K · 89 笔2026-02进口 $196.6K · 2 笔出口 $456.1K · 49 笔2026-03进口 $206.6K · 2 笔出口 $439.3K · 78 笔2026-04进口 $186.9K · 4 笔出口 $759.4K · 73 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65.2K · 4 笔出口 $36.4K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 51 笔2023-10进口 $51.1K · 5 笔出口 $90.7K · 47 笔2023-11进口 $70.0K · 5 笔出口 $119.2K · 36 笔2023-12进口 $53.8K · 2 笔出口 $164.3K · 55 笔2024-01进口 $52.2K · 4 笔出口 $160.3K · 54 笔2024-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $142.8K · 32 笔2024-03进口 $111.4K · 4 笔出口 $173.4K · 66 笔2024-04进口 $112.1K · 5 笔出口 $195.7K · 61 笔2024-05进口 $84.0K · 4 笔出口 $199.5K · 64 笔2024-06进口 $43.5K · 3 笔出口 $115.9K · 63 笔2024-07进口 $71.9K · 6 笔出口 $221.2K · 64 笔2024-08进口 $69.4K · 6 笔出口 $231.1K · 77 笔2024-09进口 $83.9K · 3 笔出口 $187.1K · 54 笔2024-10进口 $62.5K · 4 笔出口 $226.9K · 64 笔2024-11进口 $115.4K · 4 笔出口 $331.7K · 90 笔2024-12进口 $148.0K · 5 笔出口 $284.3K · 65 笔2025-01进口 $96.5K · 3 笔出口 $385.8K · 80 笔2025-02进口 $105.7K · 5 笔出口 $296.0K · 71 笔2025-03进口 $163.0K · 8 笔出口 $291.1K · 73 笔2025-04进口 $73.8K · 3 笔出口 $290.9K · 73 笔2025-05进口 $309.2K · 5 笔出口 $390.0K · 86 笔2025-06进口 $230.2K · 4 笔出口 $366.8K · 80 笔2025-07进口 $196.0K · 3 笔出口 $273.3K · 62 笔2025-08进口 $91.9K · 2 笔出口 $312.5K · 97 笔2025-09进口 $181.6K · 3 笔出口 $21.94M · 85 笔2025-10进口 $68.7K · 3 笔出口 $374.0K · 91 笔2025-11进口 $170.9K · 6 笔出口 $315.0K · 81 笔2025-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $333.0K · 103 笔2026-01进口 $78.8K · 3 笔出口 $441.9K · 89 笔2026-02进口 $196.6K · 2 笔出口 $456.1K · 49 笔2026-03进口 $206.6K · 2 笔出口 $439.3K · 78 笔2026-04进口 $186.9K · 4 笔出口 $759.4K · 73 笔

工商档案

企业注册号2301000920
企查查编码QVNQNE378H
成立日期2017-12-04
联系地址Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A BO LUO MATERIALS VIỆT NAM
企业英文名称A BO LUO MATERIALS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 216, Tòa nhà Dịch vụ 1, Dự án Hoàng Hà, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84971952873
邮箱congtysammy2017@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
800120未锻轧锡合金
381010金属表面酸洗制剂
800300锡条杆
381400油漆溶剂
3506101kg以下胶粘剂
380610松香酸
340290工业清洁制剂
851590焊接机零件
291719其他无环多元羧酸

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
381090焊接用焊剂
381010金属表面酸洗制剂
220720变性酒精
831130金属焊条
800300锡条杆
3506101kg以下胶粘剂
381400油漆溶剂
350699其他粘合剂≤1kg
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$3.69M
马来西亚10$192.0K
日本4$9.6K
中国台湾1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,522$67.50M
印度尼西亚3$62.4K
中国香港1$21.3K
中国台湾4$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国71$2.79M未锻轧锡合金、金属表面酸洗制剂
A Bo Luo Industrial Co., Ltd.西班牙60$900.4K焊接机零件、油漆溶剂
Electroloy Technologies Pte. Ltd.新加坡9$191.9K锡条杆、其他锡制品
Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.日本1$4.5K金属表面酸洗制剂
Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd.中国1$874丙烯酸酯、环氧树脂
Electroloy Corporation Sdn. Bhd.马来西亚1$108锡条杆、金属表面酸洗制剂
UL TAIWAN中国台湾1$4含CPU和I/O的ADP设备、可变电阻器

下游采购商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南125$22.56M电动机及零件、其他钢铁制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南122$1.06M其他塑料制品、聚碳酸酯
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南126$812.8K瓦楞纸箱、重未涂布纸
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南102$748.5K其他塑料制品、塑料灯具零件
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南116$548.2K其他电子IC、其他电路开关装置
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南111$446.2K其他电子IC、其他塑料制品
Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南120$332.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd.越南111$144.2K变压器零件、其他塑料制品
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南80$130.5K其他电子IC、其他塑料制品
Aiden Vietnam Ltd.越南87$44.1K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28焊接用焊剂SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-04-28金属表面酸洗制剂SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$9.8K
2026-04-28金属表面酸洗制剂SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$9.8K
2026-04-28焊接用焊剂SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-04-28其他锡制品SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$21.0K
2026-04-28其他锡制品SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$21.0K
2026-04-18金属表面酸洗制剂SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$35.1K
2026-04-18金属表面酸洗制剂SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$35.1K
2026-04-15松香酸HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$7.5K
2026-04-15己二酸化合物HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$3.2K

出口(共 2,539)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业清洁制剂AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$758
2026-04-29变性酒精AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-29金属焊条HUNTKEY CHIYUAN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$28.9K
2026-04-29金属表面酸洗制剂KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$2.5K
2026-04-29金属表面酸洗制剂KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$2.5K
2026-04-29焊接用焊剂HUNTKEY CHIYUAN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$597
2026-04-29金属焊条VIETNAM BITLAND INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD越南$79
2026-04-29工业清洁制剂VIETNAM BITLAND INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD越南$391
2026-04-29金属焊条HUNTKEY CHIYUAN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$28.9K
2026-04-29焊接用焊剂VIETNAM BITLAND INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD越南$33

相关企业 · 同类产品

A Bo Luo Materials Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →