A Bo Luo Materials Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,539 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A BO LUO MATERIALS VIệT NAM
143
进口笔数
2,539
出口笔数
$3.89M
进口金额
$67.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
100
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301000920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNE378H |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A BO LUO MATERIALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A BO LUO MATERIALS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 216, Tòa nhà Dịch vụ 1, Dự án Hoàng Hà, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84971952873 |
| 邮箱 | congtysammy2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 800120 | 未锻轧锡合金 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 380610 | 松香酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $3.69M |
| 马来西亚 | 10 | $192.0K |
| 日本 | 4 | $9.6K |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,522 | $67.50M |
| 印度尼西亚 | 3 | $62.4K |
| 中国香港 | 1 | $21.3K |
| 中国台湾 | 4 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 71 | $2.79M | 未锻轧锡合金、金属表面酸洗制剂 |
| A Bo Luo Industrial Co., Ltd. | 西班牙 | 60 | $900.4K | 焊接机零件、油漆溶剂 |
| Electroloy Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $191.9K | 锡条杆、其他锡制品 |
| Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 金属表面酸洗制剂 |
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $874 | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Electroloy Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $108 | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
| UL TAIWAN | 中国台湾 | 1 | $4 | 含CPU和I/O的ADP设备、可变电阻器 |
下游采购商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 125 | $22.56M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.06M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 126 | $812.8K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 102 | $748.5K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $548.2K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $446.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $332.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 111 | $144.2K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $130.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 87 | $44.1K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-18 | 金属表面酸洗制剂 | SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-18 | 金属表面酸洗制剂 | SHENZHEN BO CHUANG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-15 | 松香酸 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-15 | 己二酸化合物 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 2,539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-29 | 变性酒精 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | HUNTKEY CHIYUAN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | HUNTKEY CHIYUAN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | VIETNAM BITLAND INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | VIETNAM BITLAND INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $391 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | HUNTKEY CHIYUAN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | VIETNAM BITLAND INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $33 |