A Bo Luo Materials Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,027 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH A BO LUO MATERIALS VIệT NAM

159
进口笔数
3,027
出口笔数
$5.82M
进口金额
$70.57M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.98M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 11 笔2023-11进口 $70.0K · 5 笔出口 $130.4K · 39 笔2023-12进口 $53.8K · 2 笔出口 $188.7K · 59 笔2024-01进口 $52.2K · 4 笔出口 $178.9K · 58 笔2024-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $158.2K · 36 笔2024-03进口 $111.4K · 4 笔出口 $218.7K · 74 笔2024-04进口 $112.1K · 5 笔出口 $208.9K · 66 笔2024-05进口 $84.0K · 4 笔出口 $214.6K · 66 笔2024-06进口 $43.5K · 3 笔出口 $125.8K · 65 笔2024-07进口 $71.9K · 6 笔出口 $248.3K · 70 笔2024-08进口 $69.4K · 6 笔出口 $247.8K · 84 笔2024-09进口 $83.9K · 3 笔出口 $225.5K · 60 笔2024-10进口 $62.5K · 4 笔出口 $263.5K · 72 笔2024-11进口 $115.4K · 4 笔出口 $347.7K · 94 笔2024-12进口 $148.0K · 5 笔出口 $301.5K · 67 笔2025-01进口 $96.5K · 3 笔出口 $396.7K · 87 笔2025-02进口 $554.1K · 6 笔出口 $317.7K · 75 笔2025-03进口 $163.0K · 8 笔出口 $343.5K · 84 笔2025-04进口 $489.9K · 4 笔出口 $330.4K · 80 笔2025-05进口 $309.2K · 5 笔出口 $469.4K · 92 笔2025-06进口 $230.2K · 4 笔出口 $402.8K · 92 笔2025-07进口 $196.0K · 3 笔出口 $366.1K · 71 笔2025-08进口 $112.0K · 3 笔出口 $369.1K · 107 笔2025-09进口 $181.6K · 3 笔出口 $21.98M · 90 笔2025-10进口 $68.7K · 3 笔出口 $411.8K · 100 笔2025-11进口 $170.9K · 6 笔出口 $366.4K · 87 笔2025-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $393.4K · 112 笔2026-01进口 $78.8K · 3 笔出口 $441.9K · 89 笔2026-02进口 $196.6K · 2 笔出口 $466.6K · 51 笔2026-03进口 $206.6K · 2 笔出口 $462.7K · 84 笔2026-04进口 $186.9K · 4 笔出口 $778.4K · 79 笔2026-05进口 $205.0K · 2 笔出口 $651.1K · 95 笔2026-06进口 $446.7K · 5 笔出口 $717.8K · 112 笔2026-07进口 $392.6K · 6 笔出口 $469.3K · 84 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 11 笔2023-11进口 $70.0K · 5 笔出口 $130.4K · 39 笔2023-12进口 $53.8K · 2 笔出口 $188.7K · 59 笔2024-01进口 $52.2K · 4 笔出口 $178.9K · 58 笔2024-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $158.2K · 36 笔2024-03进口 $111.4K · 4 笔出口 $218.7K · 74 笔2024-04进口 $112.1K · 5 笔出口 $208.9K · 66 笔2024-05进口 $84.0K · 4 笔出口 $214.6K · 66 笔2024-06进口 $43.5K · 3 笔出口 $125.8K · 65 笔2024-07进口 $71.9K · 6 笔出口 $248.3K · 70 笔2024-08进口 $69.4K · 6 笔出口 $247.8K · 84 笔2024-09进口 $83.9K · 3 笔出口 $225.5K · 60 笔2024-10进口 $62.5K · 4 笔出口 $263.5K · 72 笔2024-11进口 $115.4K · 4 笔出口 $347.7K · 94 笔2024-12进口 $148.0K · 5 笔出口 $301.5K · 67 笔2025-01进口 $96.5K · 3 笔出口 $396.7K · 87 笔2025-02进口 $554.1K · 6 笔出口 $317.7K · 75 笔2025-03进口 $163.0K · 8 笔出口 $343.5K · 84 笔2025-04进口 $489.9K · 4 笔出口 $330.4K · 80 笔2025-05进口 $309.2K · 5 笔出口 $469.4K · 92 笔2025-06进口 $230.2K · 4 笔出口 $402.8K · 92 笔2025-07进口 $196.0K · 3 笔出口 $366.1K · 71 笔2025-08进口 $112.0K · 3 笔出口 $369.1K · 107 笔2025-09进口 $181.6K · 3 笔出口 $21.98M · 90 笔2025-10进口 $68.7K · 3 笔出口 $411.8K · 100 笔2025-11进口 $170.9K · 6 笔出口 $366.4K · 87 笔2025-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $393.4K · 112 笔2026-01进口 $78.8K · 3 笔出口 $441.9K · 89 笔2026-02进口 $196.6K · 2 笔出口 $466.6K · 51 笔2026-03进口 $206.6K · 2 笔出口 $462.7K · 84 笔2026-04进口 $186.9K · 4 笔出口 $778.4K · 79 笔2026-05进口 $205.0K · 2 笔出口 $651.1K · 95 笔2026-06进口 $446.7K · 5 笔出口 $717.8K · 112 笔2026-07进口 $392.6K · 6 笔出口 $469.3K · 84 笔

工商档案

企业注册号2301000920
企查查编码QVNQNE378H
成立日期2017-12-04
联系地址Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A BO LUO MATERIALS VIỆT NAM
企业英文名称A BO LUO MATERIALS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 216, Tòa nhà Dịch vụ 1, Dự án Hoàng Hà, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84971952873
邮箱congtysammy2017@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
800120未锻轧锡合金
381010金属表面酸洗制剂
800300锡条杆
381400油漆溶剂
3506101kg以下胶粘剂
380610松香酸
800700其他锡制品
340290工业清洁制剂
291719其他无环多元羧酸

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
381090焊接用焊剂
381010金属表面酸洗制剂
220720变性酒精
3506101kg以下胶粘剂
800300锡条杆
831130金属焊条
381400油漆溶剂
350699其他粘合剂≤1kg
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国145$4.73M
马来西亚13$1.08M
日本4$9.6K
中国台湾1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,004$70.47M
印度尼西亚3$62.4K
中国香港1$21.3K
中国台湾4$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国82$3.77M金属表面酸洗制剂、未锻轧锡合金
A Bo Luo Industrial Co., Ltd.西班牙62$962.5K焊接机零件、油漆溶剂
ELECTROLOY CORPORATION SDN BHD马来西亚4$884.7K锡条杆、金属表面酸洗制剂
ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡9$191.9K锡条杆、其他锡制品
Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.日本1$4.5K金属表面酸洗制剂
Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd.中国1$874丙烯酸酯、环氧树脂
UL Taiwan Co. Ltd.中国台湾1$410公斤以下便携电脑、静止变流器

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南142$22.70M电动机及零件、其他钢铁制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南139$1.35M其他塑料制品、聚碳酸酯
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南143$951.5K瓦楞纸箱、重未涂布纸
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南112$768.4K其他塑料制品、塑料灯具零件
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南120$573.7K其他电子IC、其他电路开关装置
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南124$520.9K其他电子IC、其他塑料制品
Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南143$370.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南95$307.9K其他塑料制品、固定碳电阻
Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd.越南98$289.8K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Top Nation Electronics Co., Ltd.越南132$195.2K变压器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14银粉Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国$39.3K
2026-07-14焊接用焊剂Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-14金属表面酸洗制剂Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国$129.0K
2026-07-14银粉Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国$7.8K
2026-07-14金属表面酸洗制剂Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国$19.1K
2026-07-14其他锡制品Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国$88.0K
2026-07-14金属表面酸洗制剂Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国$13.0K
2026-07-14其他锡制品Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国$29.0K
2026-07-14焊接用焊剂Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-10混合机Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国$19.8K

出口(共 3,027)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属表面酸洗制剂Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$15.3K
2026-07-31金属焊条Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$7.2K
2026-07-31锡条杆Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$10.8K
2026-07-31工业清洁制剂Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$123
2026-07-31金属焊条Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$7.2K
2026-07-31工业清洁制剂Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$225
2026-07-31锡条杆Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$18.1K
2026-07-31锡条杆Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$10.8K
2026-07-31锡条杆Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31焊接用焊剂Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

A Bo Luo Materials Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →