Dinh Nguyen Import-Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK ĐìNH NGUYêN
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$115.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317491406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH9KDT8 |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | 65 Đường số 4, KDC Nguyên Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK ĐÌNH NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Đường số 4, KDC Nguyên Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84367842525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 284321 | 银化合物 |
| 282739 | 其他氯化物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $115.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D I Co., Ltd. | 越南 | 47 | $96.3K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $852 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 汞化合物 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-09-22 | 其他诊断试剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $489 |
| 2025-09-08 | 三乙醇胺化合物 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-09-08 | 钠硫化物 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-09-05 | 高氯酸盐及溴酸盐 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $726 |
| 2025-09-05 | 硫酸 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $645 |
| 2025-09-05 | 硫酸铜 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $298 |
| 2025-09-05 | 氯化铵 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $103 |
| 2025-09-05 | 银化合物 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $397 |
| 2025-09-05 | 柠檬酸 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $34 |