Le Binh Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT Lê BìNH
36
进口笔数
2
出口笔数
$34.6K
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-06-08
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314809881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31PX7DV |
| 成立日期 | 2017-12-29 |
| 联系地址 | 128/59 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LÊ BÌNH |
| 企业英文名称 | LE BINH TECHNICAL SERVICES TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/55 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84904699755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600634 | 印花合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $31.9K |
| 美国 | 4 | $1.4K |
| 德国 | 4 | $601 |
| 中国台湾 | 7 | $491 |
| 韩国 | 1 | $150 |
| 保加利亚 | 1 | $25 |
| 日本 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $6.4K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd. | 中国 | 12 | $15.1K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Hunan Estool Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.3K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Chengdu Yibai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 非钢制圆锯片、木工机床刀片 |
| Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 4 | $1.8K | 可互换钻具 |
| Chenyang Metal Group Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 生铁颗粒、氧化铝 |
| Xuzhou Orientstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Hardmetal Tools (Changzhou) Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 金属加工机刀、金刚石砂轮 |
| Shandong Sincerity International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.4K | 金属轧机、非金属永磁体 |
| Dongguan Sukun Precision Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $534 | 机床零件及夹具、机床零件附件 |
| Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd. | 1 | $200 | 机床零件附件、可互换钻具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangha Trading | 韩国 | 1 | $6.4K | 染色化纤长丝布、印花合成针织布 |
| New Fashion Fabrics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ZHEJIANG XINXING TOOLS CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ZHEJIANG XINXING TOOLS CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ZHEJIANG XINXING TOOLS CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ZHEJIANG XINXING TOOLS CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-12-26 | 机床零件附件 | SHANDONG SINCERITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-26 | 机床零件附件 | SHANDONG SINCERITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-26 | 机床零件附件 | Shandong Sincerity International Trading Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2025-12-26 | 机床零件附件 | Shandong Sincerity International Trading Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2025-12-26 | 机床零件附件 | SHANDONG SINCERITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-12-25 | 金属加工机刀 | HUNAN ESTOOL CO LTD | 中国 | $420 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 印花合成针织布 | SANGHA TRADING | 韩国 | $6.4K |
| 2024-05-23 | 印花合成针织布 | NEW FASHION FABRICS CO LTD | 泰国 | $1.6K |