Le Binh Technical Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT Lê BìNH

36
进口笔数
2
出口笔数
$34.6K
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-06-08
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $653 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $258 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $513 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $849 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $795 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $653 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $258 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $513 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $849 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $795 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314809881
企查查编码QVN31PX7DV
成立日期2017-12-29
联系地址128/59 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LÊ BÌNH
企业英文名称LE BINH TECHNICAL SERVICES TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址128/55 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 6190 - Hoạt động viễn thông khác
电话+84904699755
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820890其他机器刀具
820740螺纹加工工具
680421金刚石砂轮
720510生铁颗粒
820760可互换钻孔工具
820770铣削工具

出口

HS 编码产品
600634印花合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$31.9K
美国4$1.4K
德国4$601
中国台湾7$491
韩国1$150
保加利亚1$25
日本1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$6.4K
泰国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd.中国12$15.1K可互换钻具、铣削工具
Hunan Estool Co., Ltd.中国5$8.3K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Chengdu Yibai Technology Co., Ltd.中国2$2.6K非钢制圆锯片、木工机床刀片
Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd.巴布亚新几内亚4$1.8K可互换钻具
Chenyang Metal Group Ltd.中国1$1.6K生铁颗粒、氧化铝
Xuzhou Orientstar Technology Co., Ltd.中国4$1.6K可互换钻具、铣削工具
Hardmetal Tools (Changzhou) Ltd.中国3$1.5K金属加工机刀、金刚石砂轮
Shandong Sincerity International Trading Co., Ltd.中国4$1.4K金属轧机、非金属永磁体
Dongguan Sukun Precision Tool Technology Co., Ltd.中国1$534机床零件及夹具、机床零件附件
Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd.1$200机床零件附件、可互换钻具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangha Trading韩国1$6.4K染色化纤长丝布、印花合成针织布
New Fashion Fabrics Co., Ltd.泰国1$1.6K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11可互换钻具ZHEJIANG XINXING TOOLS CO LTD中国$177
2026-03-11可互换钻具ZHEJIANG XINXING TOOLS CO LTD中国$209
2026-03-11可互换钻具ZHEJIANG XINXING TOOLS CO LTD中国$177
2026-03-11可互换钻具ZHEJIANG XINXING TOOLS CO LTD中国$128
2025-12-26机床零件附件SHANDONG SINCERITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$14
2025-12-26机床零件附件SHANDONG SINCERITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$20
2025-12-26机床零件附件Shandong Sincerity International Trading Co., Ltd.中国$14
2025-12-26机床零件附件Shandong Sincerity International Trading Co., Ltd.中国$15
2025-12-26机床零件附件SHANDONG SINCERITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$18
2025-12-25金属加工机刀HUNAN ESTOOL CO LTD中国$420

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-08印花合成针织布SANGHA TRADING韩国$6.4K
2024-05-23印花合成针织布NEW FASHION FABRICS CO LTD泰国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Le Binh Technical Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →