Binh Tay Liquor Joint Stock Company - Binh Duong Alcohol Factory
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 伏特加
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Rượu Bình Tây Nhà Máy Cồn Rượu Bình Dương
16
进口笔数
25
出口笔数
$448.6K
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302262756-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEBCG9D |
| 成立日期 | 2006-08-14 |
| 联系地址 | Ô B2, Lô 42, Đường số 4, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN RƯỢU BÌNH TÂY NHÀ MÁY CỒN RƯỢU BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ô B2, Lô 42, Đường số 4, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02743741270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 380210 | 活性碳 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220860 | 伏特加 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330210 | 食品香料 |
| 380210 | 活性碳 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $390.8K |
| 美国 | 6 | $57.7K |
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $1.04M |
| 越南 | 2 | $60.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kai Spirits | 中国 | 9 | $309.0K | 玻璃容器、瓦楞纸箱 |
| Kai Spirits | 越南 | 3 | $83.5K | 塑料封口件、瓦楞纸箱 |
| Kai Spirits | 美国 | 6 | $56.0K | 食品香料、其他椰子 |
| DHL Express JFK | 越南 | 1 | $10 | 伏特加、利口酒 |
| Chongqing Hoson Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8 | 玻璃容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Pacific Beverages Ltd. | 美国 | 7 | $333.0K | 伏特加 |
| Kai Spirits Endeavour Group Ltd. | 美国 | 8 | $325.7K | 伏特加 |
| Kai Spirits | 美国 | 4 | $190.8K | 其他椰子、其他植物提取物 |
| Kai Spirits Stoller Imports Inc | 美国 | 2 | $94.9K | 伏特加 |
| Kai Spirits Johnson Bros Of Hawaii Inc | 美国 | 1 | $90.7K | 伏特加 |
| Kai Spirits | 越南 | 2 | $60.6K | 塑料封口件、瓦楞纸箱 |
| KAI SPIRITS. BENDER CONSULTING LTD. DBA ASIAN PACIFIC BEVERAGES | 1 | $18.0K | 伏特加 | |
| Kai Spirits Le Bon International Ltd. | 美国 | 1 | $720 | 伏特加 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 玻璃容器 | KAI SPIRITS | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-24 | 瓦楞纸箱 | KAI SPIRITS | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-24 | 塑料封口件 | KAI SPIRITS | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-24 | 玻璃容器 | KAI SPIRITS | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-24 | 玻璃容器 | KAI SPIRITS | 中国 | $10.0K |
| 2025-10-27 | 伏特加 | DHL EXPRESS JFK | 越南 | $1 |
| 2025-10-27 | 其他酒精饮料 | DHL EXPRESS JFK | 越南 | $9 |
| 2025-07-30 | 玻璃容器 | KAI SPIRITS | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-30 | 玻璃容器 | KAI SPIRITS | 中国 | $13.3K |
| 2025-07-30 | 瓦楞纸箱 | KAI SPIRITS | 中国 | $2.9K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 伏特加 | KAI SPIRITS. BENDER CONSULTING LTD. DBA ASIAN PACIFIC BEVERAGES | — | $7.2K |
| 2026-04-15 | 伏特加 | KAI SPIRITS. BENDER CONSULTING LTD. DBA ASIAN PACIFIC BEVERAGES | — | $2.9K |
| 2026-04-15 | 伏特加 | KAI SPIRITS. BENDER CONSULTING LTD. DBA ASIAN PACIFIC BEVERAGES | — | $1.8K |
| 2026-04-15 | 伏特加 | KAI SPIRITS. BENDER CONSULTING LTD. DBA ASIAN PACIFIC BEVERAGES | — | $2.2K |
| 2026-04-15 | 伏特加 | KAI SPIRITS. BENDER CONSULTING LTD. DBA ASIAN PACIFIC BEVERAGES | — | $4.0K |
| 2026-03-09 | 伏特加 | Kai Spirits Endeavour Group Ltd. | 美国 | $25.6K |
| 2026-03-09 | 伏特加 | Kai Spirits Endeavour Group Ltd. | 美国 | $17.3K |
| 2025-12-10 | 伏特加 | KAI SPIRITS BENDER CONSULTING LTD DBA ASIAN PACIFIC BEVERAGES | 美国 | $27.3K |
| 2025-12-10 | 伏特加 | Asian Pacific Beverages Ltd. | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-10 | 伏特加 | KAI SPIRITS BENDER CONSULTING LTD DBA ASIAN PACIFIC BEVERAGES | 美国 | $3.0K |