Phong Kim Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 松木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHONG KIM
4
进口笔数
0
出口笔数
$86.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316351484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1ND8BX |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHONG KIM |
| 企业英文名称 | PHONG KIM TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84907632628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $86.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northeast Timber & Lumber L.P. | 美国 | 1 | $53.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Greenfield LLC | 美国 | 1 | $16.8K | 松木原木、15厘米以下松木 |
| Falcon Lumber Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.5K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 1 | $5.6K | 松木原木、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 6毫米以上橡木 | FALCON LUMBER LTD | 美国 | $11.5K |
| 2026-01-22 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $5.6K |
| 2025-12-08 | 松木原木 | GREENFIELD LLC | 美国 | $16.8K |
| 2025-03-17 | 6毫米以上橡木 | NORTHEAST TIMBER & LUMBER LP | 美国 | $10.3K |
| 2025-03-17 | 6毫米以上橡木 | NORTHEAST TIMBER & LUMBER LP | 美国 | $10.8K |
| 2025-03-17 | 6毫米以上橡木 | NORTHEAST TIMBER & LUMBER LP | 美国 | $11.3K |
| 2025-03-17 | 6毫米以上橡木 | NORTHEAST TIMBER & LUMBER LP | 美国 | $10.7K |
| 2025-03-17 | 6毫米以上橡木 | NORTHEAST TIMBER & LUMBER LP | 美国 | $10.0K |