Viet Long Produce Mechanical & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Và Thương Mại Việt Long
34
进口笔数
10
出口笔数
$1.46M
进口金额
$16.1K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300278183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MFHM7D |
| 成立日期 | 2006-04-17 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Trí Quả, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | Viet Long Produce Mechanical And Trade Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Trí Quả, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +84985779018 |
| 邮箱 | ctyvietlong.bacninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $548.7K |
| 美国 | 7 | $512.5K |
| 中国 | 13 | $305.8K |
| 新西兰 | 1 | $49.5K |
| 德国 | 1 | $44.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCT Export, Inc. | 美国 | 4 | $383.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| LOTTE UBE SYNTHETIC RUBBER SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $234.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | 6 | $198.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 2 | $128.5K | ||
| Hangzhou Pengshuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.4K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 3 | $115.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $94.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 合成纤维绳、内燃机滤油器 |
| Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他泡沫塑料 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $730 | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $50.8K |
| 2026-04-25 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $50.8K |
| 2026-04-25 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $49.0K |
| 2026-04-25 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $49.0K |
| 2026-03-10 | 弹性针织布 | The Fulfillment Center | 美国 | $50 |
| 2026-03-10 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $35.0K |
| 2026-03-05 | 低密度聚乙烯 | CCT EXPORT INC | 美国 | $77.8K |
| 2026-02-02 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-02-02 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-02-02 | 低密度聚乙烯 | CCT EXPORT INC | 美国 | $97.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $373 |
| 2026-04-08 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $345 |
| 2026-04-08 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $250 |
| 2026-04-08 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $406 |
| 2026-04-08 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $243 |