HOA PHU IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HòA PHú
18
进口笔数
0
出口笔数
$109.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106122336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C6A6KR |
| 成立日期 | 2013-03-12 |
| 联系地址 | Lô 184 - 185 C4, khu đô thị Đại Kim, đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÒA PHÚ |
| 企业英文名称 | HOA PHU IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E56, khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0987585386 |
| 邮箱 | hoaphu@agriproducts.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 17 | $104.0K |
| 加纳 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | 13 | $76.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| KELEXBENFIDEL LTD | 尼日利亚 | 4 | $27.4K | 其他粗加工木材 |
| DD KWABS VENTURES | 加纳 | 1 | $5.2K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2024-09-06 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2024-07-23 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.6K |
| 2024-07-10 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.4K |
| 2024-06-07 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.4K |
| 2023-09-13 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.6K |
| 2023-09-08 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.4K |
| 2023-09-08 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.4K |
| 2023-09-08 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.6K |
| 2023-09-08 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.6K |