Han Chau Industrial Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 镍氢电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP HàN CHâU
51
进口笔数
0
出口笔数
$134.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317401709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEN2VY9 |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Số 6 Đường 24, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HÀN CHÂU |
| 企业英文名称 | HAN CHAU INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường 24, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84933542521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850750 | 镍氢电池 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 251200 | 硅质土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $33.1K |
| 美国 | 14 | $32.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $28.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $21.9K |
| 法国 | 3 | $8.4K |
| 波兰 | 1 | $3.7K |
| 德国 | 2 | $2.5K |
| 西班牙 | 2 | $2.2K |
| 斯里兰卡 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $384 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ausperl Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $28.2K | 硅质土、膨胀矿物材料 |
| Global Filter LLC | 美国 | 4 | $14.3K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Shandong Bittel Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.7K | 通信设备零件、其他电话机 |
| Guangzhou Traust Envir & Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Acorn Fire & Security Ltd. | 英国 | 2 | $4.0K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Electroconcept SARL | 法国 | 2 | $3.4K | 液体气体测量仪、电力控制板 |
| Sanjin Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 升降机零件、电力控制板 |
| SHENYANG HENGJIA YISHENG TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Uremet Corp. | 美国 | 2 | $1.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Chemical Concepts, Inc. | 美国 | 4 | $1.2K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 镍氢电池 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-07 | 镍氢电池 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-07 | 镍氢电池 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-07 | 镍氢电池 | SHANDONG BITTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TRAUST ENVIR & TECH CO LTD | 中国 | $939 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU TRAUST ENVIR & TECH CO LTD | 中国 | $589 |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | GLOBAL FILTER LLC | 中国 | $797 |
| 2026-01-21 | 扫帚刷子 | SHANGHAI HUIXI TRADING CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-01-13 | 机械密封件 | FLUID EQUIPMENT DEVELOPMENT CO LTD | 美国 | $189 |
| 2026-01-05 | 1kg以下胶粘剂 | CHEMICAL CONCEPTS.INC | 美国 | $360 |