Son Tung Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Sơn Tùng
248
进口笔数
0
出口笔数
$15.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105986076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DRNEFM |
| 成立日期 | 2012-09-06 |
| 联系地址 | Số 21/37, ngõ 67, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SƠN TÙNG |
| 企业英文名称 | SON TUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21/37, ngõ 67, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842463285588 |
| 邮箱 | Ketoansontung2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 121292 | 刺槐豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $7.57M |
| 印度尼西亚 | 19 | $2.25M |
| 巴基斯坦 | 12 | $1.90M |
| 美国 | 22 | $949.7K |
| 立陶宛 | 13 | $631.8K |
| 法国 | 12 | $411.9K |
| 韩国 | 6 | $405.3K |
| 中国台湾 | 12 | $349.9K |
| 马来西亚 | 4 | $298.9K |
| 斯洛伐克 | 6 | $226.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 18 | $2.18M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Euroduna Rohstoffe GmbH | 德国 | 31 | $1.33M | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
| Lonford International Ltd. | 中国 | 18 | $1.28M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.20M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Jasons Commodities | 巴基斯坦 | 6 | $691.3K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 10 | $543.0K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| CJ CheilJedang Corp. | 中国 | 7 | $530.4K | 其他氨基酸、亚胺衍生物 |
| VITALAC | 法国 | 12 | $411.9K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| APELOA HONGKONG LTD | 中国香港 | 7 | $338.7K | 马来酸酐、无环单胺 |
| DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | 7 | $212.9K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 葡萄糖浆 | HEBEI JINFENG STARCHSUGAR ALCOHOL CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-04-23 | 葡萄糖浆 | HEBEI JINFENG STARCHSUGAR ALCOHOL CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-04-21 | 葡萄糖浆 | HEBEI JINFENG STARCHSUGAR ALCOHOL CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-04-21 | 葡萄糖浆 | HEBEI JINFENG STARCHSUGAR ALCOHOL CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-01-07 | 葡萄糖浆 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2025-12-29 | 其他杂环化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $55.1K |
| 2025-12-24 | 其他亚胺类 | CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 中国 | $45.0K |
| 2025-12-12 | 猫狗饲料 | VIETSUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $23.6K |
| 2025-12-10 | 葡萄糖浆 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2025-12-01 | 猫狗饲料 | VIETSUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $35.4K |