Enso Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Enso Việt Nam
3
进口笔数
42
出口笔数
$7.5K
进口金额
$765.9K
出口金额
2024-02-06
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105040391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDJ09QJ |
| 成立日期 | 2010-12-22 |
| 联系地址 | Số A26-TT7, Khu đô thị Văn Quán-Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENSO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENSO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A26-TT7, Khu đô thị Văn Quán-Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84983140379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $765.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matech Industry Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 钢铁铰接链、泵及压缩机零件 |
| Guangdong DLSeals Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $819 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $765.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $153 |
| 2024-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $666 |
| 2023-03-30 | 钢铁铰接链 | MATECH INDUSTRY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-01-30 | 钢铁链零件 | MATECH INDUSTRY LTD | 中国 | $138 |
| 2023-01-30 | 钢铁铰接链 | MATECH INDUSTRY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-01-30 | 钢铁链零件 | MATECH INDUSTRY LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $842 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $362 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $322 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $322 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $322 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $689 |