Enso Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Enso Việt Nam

3
进口笔数
42
出口笔数
$7.5K
进口金额
$765.9K
出口金额
2024-02-06
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-02进口 $819 · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-02进口 $819 · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105040391
企查查编码QVNDDJ09QJ
成立日期2010-12-22
联系地址Số A26-TT7, Khu đô thị Văn Quán-Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ENSO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ENSO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số A26-TT7, Khu đô thị Văn Quán-Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+84983140379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731512钢铁铰接链
401693非泡沫橡胶密封件
731519钢铁链零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
681490云母制品
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
871680其他车辆
442199其他木制品
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$765.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matech Industry Ltd.中国2$6.7K钢铁铰接链、泵及压缩机零件
Guangdong DLSeals Technology Co., Ltd.中国1$819非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南42$765.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-06非泡沫橡胶密封件GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD中国$153
2024-02-06非泡沫橡胶密封件GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD中国$666
2023-03-30钢铁铰接链MATECH INDUSTRY LTD中国$2.6K
2023-01-30钢铁链零件MATECH INDUSTRY LTD中国$138
2023-01-30钢铁铰接链MATECH INDUSTRY LTD中国$2.6K
2023-01-30钢铁链零件MATECH INDUSTRY LTD中国$1.4K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$1.7K
2026-04-17贱金属配件CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$842
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$362
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$54
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$23
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$322
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$322
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$322
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$276
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$689

相关企业 · 同类产品

Enso Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →