Vi Na Sai Gon Investment Corporation
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vi Na Sài Gòn
101
进口笔数
0
出口笔数
$527.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313502304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9381MC2 |
| 成立日期 | 2015-10-22 |
| 联系地址 | 1287/45 Phạm Thế Hiển, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VI NA SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | VI NA SAI GON INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1287/45 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862607295 |
| 邮箱 | ketoan@vinasaigon.com |
| 官网 | www.vinasaigon.com |
| 传真 | 02862607296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $334.7K |
| 印度 | 16 | $100.4K |
| 新加坡 | 10 | $91.3K |
| 中国台湾 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $310.0K | 其他电气设备、其他钢铁制品 |
| Paracoat Products Ltd. | 印度 | 15 | $97.9K | 未硫化橡胶片、沥青制品 |
| Marko Tack (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $91.3K | 自粘塑料片 |
| Guangdong Victor Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.8K | 电气信号装置、压力测量仪 |
| Shenzhen Autopartsdt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 自粘塑料片 |
| Mio Technology Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他电视摄像机、固态存储设备 |
| Paracoat Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 未硫化橡胶片、针刺毡呢 |
| MITAC DIGITAL TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 2 | $598 | 8471机器零件、其他电视摄像机 |
| JVCKENWOOD Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $522 | 非CRT显示器、通信设备 |
| Maremlyn Auto Accessories Ltd. | 中国 | 1 | $255 | 车身零件、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $220 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $220 |