Vi Na Sai Gon Investment Corporation

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 塑料配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vi Na Sài Gòn

101
进口笔数
0
出口笔数
$527.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313502304
企查查编码QVN9381MC2
成立日期2015-10-22
联系地址1287/45 Phạm Thế Hiển, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VI NA SÀI GÒN
企业英文名称VI NA SAI GON INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1287/45 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02862607295
邮箱ketoan@vinasaigon.com
官网www.vinasaigon.com
传真02862607296
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392630塑料配件
852589其他电视摄像机
391990自粘塑料片
852581电视/数码相机
401699其他硫化橡胶制品
851220车用照明信号装置
851290车辆照明信号零件
902620压力测量仪
853650其他电气开关
870829车身零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$334.7K
印度16$100.4K
新加坡10$91.3K
中国台湾2$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd.中国64$310.0K其他电气设备、其他钢铁制品
Paracoat Products Ltd.印度15$97.9K未硫化橡胶片、沥青制品
Marko Tack (Singapore) Pte. Ltd.新加坡10$91.3K自粘塑料片
Guangdong Victor Electronics Co., Ltd.中国5$10.8K电气信号装置、压力测量仪
Shenzhen Autopartsdt Co., Ltd.中国1$7.9K自粘塑料片
Mio Technology Ltd.中国1$6.2K其他电视摄像机、固态存储设备
Paracoat Asia Co., Ltd.泰国1$2.5K未硫化橡胶片、针刺毡呢
MITAC DIGITAL TECHNOLOGY CORP中国台湾2$5988471机器零件、其他电视摄像机
JVCKENWOOD Singapore Pte. Ltd.新加坡1$522非CRT显示器、通信设备
Maremlyn Auto Accessories Ltd.中国1$255车身零件、PVC地板/墙覆盖物

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20自粘塑料片MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$0
2026-04-20自粘塑料片MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$220
2026-04-20自粘塑料片MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-20自粘塑料片MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$0
2026-04-20自粘塑料片MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.3K
2026-04-20自粘塑料片MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$0
2026-04-20自粘塑料片MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$0
2026-04-20自粘塑料片MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.3K
2026-04-20自粘塑料片MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-20自粘塑料片MARKO TACK (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$220

相关企业 · 同类产品

Vi Na Sai Gon Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →