Kingfotec Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kingfotec
194
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312718011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK49ERD |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Số 212A2 Đường Tam Bình, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KINGFOTEC |
| 企业英文名称 | KINGFOTEC TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 212A2 Đường Tam Bình, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84909146399 |
| 邮箱 | thien.kingfotec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 330130 | 树脂类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 84 | $823.9K |
| 印度尼西亚 | 81 | $651.1K |
| 中国 | 15 | $135.6K |
| 马来西亚 | 4 | $11.4K |
| 印度 | 4 | $6.8K |
| 新加坡 | 2 | $2.7K |
| 越南 | 3 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $823.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 70 | $620.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Hangzhou Gellan Solutions Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.7K | 天然聚合物、植物增稠剂 |
| Xinjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.1K | 其他氨基酸、其他杂环化合物 |
| Haldin Pacific Semesta Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 10 | $28.2K | 其他植物提取物、茶提取物及制品 |
| Boton Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| T. Hasegawa Flavours (Kuala Lumpur) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $11.4K | 食品香料、混合调味料 |
| Taste Master Flavours Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.9K | 树脂类、精油及浓缩物 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
| Cong Ty TNHH Thuc Pham Asuzac | 中国 | 3 | $1.6K | 食用海藻、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $505 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $505 |
| 2026-03-18 | 天然聚合物 | XINJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-05 | 食品香料 | V MANE FILS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $288 |
| 2026-02-05 | 食品香料 | V MANE FILS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $325 |
| 2026-02-05 | 食品香料 | V MANE FILS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 食品香料 | V MANE FILS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 食品香料 | V MANE FILS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $960 |
| 2026-01-29 | 食用海藻 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | — | $545 |
| 2026-01-27 | 食品香料 | V MANE FILS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.8K |