SIX NHO CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sáu Nho
4
进口笔数
3
出口笔数
$152.2K
进口金额
$15.5K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2025-12-12
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603304451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY4T0XW |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Số 593, ấp ngũ phúc, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁU NHO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 593, Quốc lộ 1A, Khu phố Ngũ Phúc, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +84933303703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $152.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.4K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | 4 | $152.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU INTERNET WOOD GLUE TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $10.4K | 其他植物产品 |
| GUANGZHOU INTERNET WOOD GLUE TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $5.1K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-18 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-09-18 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-09-10 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-10 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-10 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-09-10 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-09-10 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-10 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-27 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YONGSHENG RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他植物产品 | GUANGZHOU INTERNET WOOD GLUE TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-09-30 | 其他植物产品 | GUANGZHOU INTERNET WOOD GLUE TRADE CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-02-13 | 其他植物产品 | GUANGZHOU INTERNET WOOD GLUE TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |