KNA GARMENT PRODUCTION & SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và GIảI PHáP MAY MặC KNA
1
进口笔数
8
出口笔数
$186
进口金额
$272.9K
出口金额
2023-08-31
最近进口
2025-05-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603901673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK8W9P7 |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | số 7, tổ 9, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ GIẢI PHÁP MAY MẶC KNA |
| 企业英文名称 | KNA GARMENT MANUFACTURING AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 7, tổ 9, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933502238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $186 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $272.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prouduct Warehouse | 美国 | 1 | $186 | 棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE PRODUCTGUY | 美国 | 4 | $272.6K | 化纤连衣裙、非棉针织背心 |
| STYLIN ONLINE | 美国 | 4 | $300 | 其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 棉针织T恤及背心 | PROUDUCT WAREHOUSE | 美国 | $186 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他陶瓷制品 | THE PRODUCTGUY | 美国 | $10.2K |
| 2024-03-22 | 非棉针织背心 | THE PRODUCTGUY | 美国 | $1.4K |
| 2024-03-22 | 非棉针织背心 | THE PRODUCTGUY | 美国 | $17.8K |
| 2024-03-22 | 非棉针织背心 | THE PRODUCTGUY | 美国 | $26.4K |
| 2024-03-22 | 化纤连衣裙 | THE PRODUCTGUY | 美国 | $8.8K |
| 2024-03-22 | 非棉针织背心 | THE PRODUCTGUY | 美国 | $2.4K |
| 2024-03-22 | 非棉针织背心 | THE PRODUCTGUY | 美国 | $1.9K |
| 2024-03-22 | 非棉针织背心 | THE PRODUCTGUY | 美国 | $27.7K |
| 2024-02-23 | 其他针织布 | STYLIN ONLINE | 美国 | $85 |
| 2024-02-23 | 其他针织布 | STYLIN ONLINE | 美国 | $52 |