KIEU PHUONG NGUYEN
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$256
进口金额
$0
出口金额
2024-05-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201728448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6SU8G3 |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Số 34/6/39/278 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Kiều Phương Nguyên |
| 企业英文名称 | KIEU PHUONG NGUYEN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34/6/39/278 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 470730 | 机械浆纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $256 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | 2 | $256 | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 其他干鱼 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-05-21 | 其他干鱼 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-05-21 | 机械浆纸废料 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-03-26 | 其他果仁制品 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-03-26 | 其他果仁制品 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-03-26 | 其他果仁制品 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-03-26 | 其他果仁制品 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $114 |
| 2024-03-26 | 3公斤以上红茶 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-03-26 | 其他果仁制品 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-03-26 | 3公斤以上红茶 | LOTUS EXPRESS CO LTD | 越南 | $6 |